単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 311,853 310,401 247,099 246,645 232,985
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,251 10,227 10,388 10,227 10,279
1. Tiền 251 227 388 227 279
2. Các khoản tương đương tiền 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 301,550 300,113 236,645 236,336 222,611
1. Phải thu khách hàng 525,045 525,073 524,946 524,999 524,954
2. Trả trước cho người bán 130,583 129,118 128,844 128,475 127,987
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 290 290 290 296 297
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -354,369 -354,369 -417,434 -417,434 -430,627
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 53 61 65 82 95
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1 0 0 2 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 52 61 65 79 95
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 8,311 8,170 8,031 7,893 7,756
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 8,310 8,170 8,031 7,893 7,754
1. Tài sản cố định hữu hình 8,310 8,170 8,031 7,893 7,754
- Nguyên giá 15,377 15,377 15,377 15,377 15,377
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,067 -7,208 -7,346 -7,485 -7,623
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1 1 0 0 2
1. Chi phí trả trước dài hạn 1 1 0 0 2
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 320,165 318,571 255,130 254,537 240,741
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 30,228 29,381 29,493 29,475 29,476
I. Nợ ngắn hạn 30,228 29,381 29,493 29,475 29,476
1. Vay và nợ ngắn 10,617 10,617 10,617 10,617 10,617
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 7,426 7,334 7,322 7,317 7,100
4. Người mua trả tiền trước 0 0 2 0 148
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,667 2,912 2,959 2,947 2,991
6. Phải trả người lao động 0 0 75 76 78
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 742 742 742 742 765
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 289,937 289,190 225,637 225,062 211,265
I. Vốn chủ sở hữu 289,937 289,190 225,637 225,062 211,265
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 693,299 693,299 693,299 693,299 693,299
2. Thặng dư vốn cổ phần -3,249 -3,249 -3,249 -3,249 -3,249
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 15,692 15,692 15,692 15,692 15,692
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -415,806 -416,553 -480,105 -480,681 -494,477
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,776 7,776 7,776 7,776 7,776
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 320,165 318,571 255,130 254,537 240,741