DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17,50 | 17,21 | 25,52 | 23,77 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16,93 | 15,55 | 21,84 | 23,21 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,74 | 0,80 | 0,83 | 0,74 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,39 | 1,38 | 1,40 | 1,38 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 7.335,28 | 8.258,77 | 10.022,84 | 10.243,27 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 13,04 | 12,59 | 21,36 | 2,20 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30,74 | 29,79 | 33,50 | 34,03 |
Tỷ lệ EBIT | % | 20,36 | 19,20 | 25,82 | 26,74 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,59 | 94,76 | 94,73 | 96,58 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86,98 | 85,49 | 89,30 | 89,86 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 19,20 | 25,95 | 24,08 | 28,87 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 58,75 | 59,69 | 52,62 | 76,51 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 26,13 | 30,15 | 24,99 | 26,83 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 264,88 | 269,16 | 294,73 | 356,72 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.613,50 | 3.340,26 | 4.811,83 | 6.384,16 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,96 | 2,21 | 2,47 | 2,76 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,66 | 1,85 | 2,17 | 2,38 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,46 | 0,41 | 0,33 | 0,28 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,39 | 0,38 | 0,40 | 0,38 |