DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19,95 | 16,65 | 15,63 | 26,83 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 61,68 | 66,34 | 66,99 | 60,51 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,24 | 0,21 | 0,18 | 0,34 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,33 | 1,20 | 1,30 | 1,32 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 120,24 | 110,91 | 110,77 | 128,07 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -0,14 | -7,76 | -0,12 | 15,61 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 59,32 | 57,19 | 58,45 | 62,30 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 68,18 | 74,79 | 77,92 | 77,91 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,72 | 98,23 | 95,67 | 97,10 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 91,64 | 90,30 | 89,86 | 79,98 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 960,55 | 1.235,35 | 1.568,50 | 717,83 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 3,07 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 303,68 | 301,21 | 287,43 | 149,58 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 971,64 | 1.248,41 | 1.620,59 | 779,03 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 199,30 | 294,57 | 407,62 | 195,71 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,65 | 4,47 | 5,84 | 3,52 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,65 | 4,47 | 5,84 | 3,52 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,35 | 0,28 | 0,20 | 0,28 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,33 | 0,20 | 0,30 | 0,32 |