DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 20,89 | 19,95 | 16,65 | 15,63 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 58,44 | 61,68 | 66,34 | 66,99 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,29 | 0,24 | 0,21 | 0,18 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,25 | 1,33 | 1,20 | 1,30 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 120,41 | 120,24 | 110,91 | 110,77 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 5,88 | -0,14 | -7,76 | -0,12 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 59,86 | 59,32 | 57,19 | 58,45 |
Tỷ lệ EBIT | % | 64,24 | 68,18 | 74,79 | 77,92 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,20 | 98,72 | 98,23 | 95,67 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92,64 | 91,64 | 90,30 | 89,86 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 681,20 | 960,55 | 1.235,35 | 1.568,50 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 3,05 | 3,07 | 0,00 | 0,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 295,72 | 303,68 | 301,21 | 527,72 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 696,45 | 971,64 | 1.248,41 | 1.620,59 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 148,51 | 199,30 | 294,57 | 407,62 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,83 | 2,65 | 4,47 | 5,84 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,82 | 2,65 | 4,47 | 5,84 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,45 | 0,35 | 0,28 | 0,20 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,25 | 0,33 | 0,20 | 0,30 |