DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.51 | 4.47 | 5.41 | 7.18 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.46 | 2.18 | 2.95 | 3.33 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.50 | 1.56 | 1.16 | 1.46 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.49 | 1.31 | 1.58 | 1.47 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 89.98 | 81.53 | 73.78 | 88.09 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -35.22 | -9.39 | -9.51 | 19.38 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.91 | 9.27 | 10.01 | 11.50 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.12 | 3.25 | 4.16 | 4.45 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86.28 | 95.11 | 99.42 | 95.67 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 91.41 | 70.48 | 71.34 | 78.22 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 103.19 | 79.89 | 105.21 | 72.03 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 64.13 | 28.38 | 55.56 | 67.92 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 28.38 | 25.85 | 45.37 | 14.17 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 176.33 | 159.34 | 246.66 | 176.63 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 25.29 | 24.86 | 27.79 | 23.66 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.39 | 3.32 | 2.26 | 2.25 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.57 | 2.75 | 1.80 | 1.48 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.27 | 0.32 | 0.22 | 0.29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.48 | 0.30 | 0.57 | 0.46 |