DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.14 | 2.46 | 3.22 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.87 | 5.92 | 4.81 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.15 | 0.17 | 0.28 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.46 | 2.41 | 2.38 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,189.57 | 1,364.58 | 2,277.53 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -22.14 | 14.71 | 66.90 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21.67 | 27.36 | 20.75 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.06 | 8.74 | 6.74 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 75.13 | 77.21 | 82.70 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86.19 | 87.75 | 86.29 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 263.15 | 217.58 | 123.79 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 227.28 | 208.60 | 114.57 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 55.19 | 39.59 | 38.73 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 572.48 | 489.11 | 295.54 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 2,688.06 | 2,679.46 | 2,696.05 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.56 | 1.58 | 1.58 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.05 | 1.06 | 1.06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.07 | 0.08 | 0.09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.46 | 1.41 | 1.38 |