DUPONT
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.93 | 2.71 | 0.40 | 0.62 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13.98 | 9.72 | 8.54 | 11.96 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.23 | 0.17 | 0.03 | 0.03 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.85 | 1.63 | 1.64 | 1.72 |
管理有効性
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 122.02 | 81.40 | 13.59 | 14.95 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -15.74 | -33.29 | -83.30 | 9.98 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24.28 | 29.90 | 46.70 | 49.90 |
Tỷ lệ EBIT | % | 16.24 | 12.13 | 10.04 | 14.36 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.75 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86.33 | 80.12 | 85.03 | 83.27 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 610.93 | 922.46 | 5,564.21 | 5,078.09 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 579.98 | 579.41 | 4,372.72 | 5,413.66 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 19.47 | 19.99 | 137.76 | 493.08 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,088.36 | 1,394.05 | 8,185.50 | 7,971.39 |
金融銀行ニュース
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 118.27 | 126.17 | 121.15 | 135.66 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.48 | 1.68 | 1.66 | 1.71 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.88 | 1.19 | 1.18 | 1.12 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.32 | 0.35 | 0.35 | 0.34 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.85 | 0.63 | 0.64 | 0.72 |