TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
491,972
|
363,831
|
310,879
|
304,778
|
326,421
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14,517
|
8,684
|
10,917
|
6,552
|
5,586
|
1. Tiền
|
1,702
|
5,636
|
2,766
|
3,489
|
2,460
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
12,816
|
3,048
|
8,151
|
3,063
|
3,126
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
37,872
|
4,115
|
3,672
|
3,832
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
4,176
|
4,978
|
4,354
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
-62
|
-1,306
|
-522
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
219,332
|
204,231
|
205,712
|
207,177
|
207,943
|
1. Phải thu khách hàng
|
68,189
|
74,004
|
76,026
|
77,599
|
78,381
|
2. Trả trước cho người bán
|
30,000
|
29
|
83
|
0
|
0
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
121,144
|
130,197
|
129,603
|
129,578
|
129,562
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
219,772
|
146,802
|
90,578
|
86,775
|
111,072
|
1. Hàng tồn kho
|
219,772
|
146,802
|
90,578
|
86,775
|
111,072
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
478
|
0
|
0
|
440
|
1,820
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,534
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
478
|
0
|
0
|
440
|
286
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
175,429
|
169,426
|
165,960
|
166,240
|
166,714
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
26,461
|
27,476
|
27,220
|
27,163
|
27,163
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
26,461
|
27,476
|
27,220
|
27,163
|
27,163
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
14,703
|
9,388
|
8,961
|
8,551
|
8,142
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,147
|
866
|
675
|
501
|
328
|
- Nguyên giá
|
6,069
|
3,408
|
3,408
|
3,408
|
3,408
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,922
|
-2,542
|
-2,733
|
-2,907
|
-3,080
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
12,556
|
8,523
|
8,286
|
8,050
|
7,814
|
- Nguyên giá
|
17,094
|
11,977
|
11,977
|
11,977
|
11,977
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,538
|
-3,454
|
-3,690
|
-3,926
|
-4,163
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
36,125
|
41,409
|
42,982
|
44,924
|
41,708
|
- Nguyên giá
|
37,106
|
47,138
|
50,316
|
54,306
|
52,891
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-981
|
-5,730
|
-7,334
|
-9,383
|
-11,183
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4,384
|
5,864
|
5,364
|
5,330
|
5,330
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
34
|
1,514
|
1,014
|
980
|
980
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
4,350
|
4,350
|
4,350
|
4,350
|
4,350
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
13,272
|
4,667
|
0
|
0
|
280
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
13,272
|
4,667
|
0
|
0
|
280
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
667,402
|
533,256
|
476,839
|
471,017
|
493,135
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
383,043
|
245,560
|
184,793
|
183,630
|
205,622
|
I. Nợ ngắn hạn
|
383,043
|
245,560
|
184,711
|
183,630
|
190,760
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
12,112
|
4,929
|
3,124
|
2,734
|
10,116
|
4. Người mua trả tiền trước
|
157,012
|
60,457
|
27
|
22
|
53
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
415
|
1,643
|
303
|
473
|
110
|
6. Phải trả người lao động
|
1,275
|
338
|
871
|
0
|
0
|
7. Chi phí phải trả
|
196,934
|
162,672
|
162,704
|
162,624
|
162,219
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
12,010
|
11,173
|
11,392
|
10,799
|
10,169
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
83
|
0
|
14,862
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
83
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14,862
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
284,358
|
287,697
|
292,046
|
287,387
|
287,512
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
284,358
|
287,697
|
292,046
|
287,387
|
287,512
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
125,989
|
125,989
|
138,587
|
138,587
|
138,587
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
22,399
|
22,399
|
22,399
|
22,399
|
22,399
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
107,772
|
107,772
|
107,772
|
107,772
|
107,772
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
8,064
|
8,064
|
8,064
|
8,064
|
8,064
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
20,134
|
23,473
|
15,224
|
10,565
|
10,691
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,285
|
4,348
|
6,290
|
6,978
|
8,092
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
667,402
|
533,256
|
476,839
|
471,017
|
493,135
|