単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 327,418 326,725 336,015 333,345 330,980
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,224 5,497 6,537 6,207 10,228
1. Tiền 1,071 2,329 3,354 3,010 1,972
2. Các khoản tương đương tiền 3,154 3,169 3,183 3,197 8,255
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 232 220 213 219
1. Đầu tư ngắn hạn 0 248 248 248 251
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 -16 -28 -35 -32
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 210,861 208,560 218,186 215,247 209,461
1. Phải thu khách hàng 80,811 78,990 88,616 85,550 79,303
2. Trả trước cho người bán 8 8 8 134 8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 130,043 129,563 129,562 129,562 130,150
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 111,072 111,072 111,072 111,072 111,072
1. Hàng tồn kho 111,072 111,072 111,072 111,072 111,072
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,261 1,364 0 606 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 56 345 0 340 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 912 732 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 293 287 0 267 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 164,480 164,223 162,569 162,607 164,070
I. Các khoản phải thu dài hạn 27,163 27,163 27,163 27,163 18,757
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 27,163 27,163 27,163 27,163 18,757
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7,937 7,834 7,732 7,629 13,073
1. Tài sản cố định hữu hình 241 197 154 110 5,614
- Nguyên giá 3,408 3,408 3,408 3,408 8,992
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,167 -3,211 -3,254 -3,297 -3,378
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7,696 7,637 7,578 7,519 7,460
- Nguyên giá 11,977 11,977 11,977 11,977 11,977
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,281 -4,340 -4,399 -4,458 -4,517
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 39,960 39,491 39,022 38,573 38,123
- Nguyên giá 51,950 51,950 51,950 51,950 51,950
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,990 -12,460 -12,929 -13,378 -13,827
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5,330 5,330 5,330 5,330 15,340
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 980 980 980 980 980
3. Đầu tư dài hạn khác 4,350 4,350 4,350 4,350 4,350
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 491,898 490,948 498,584 495,952 495,050
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 205,706 204,672 205,051 202,307 200,595
I. Nợ ngắn hạn 193,184 192,540 193,309 190,955 189,633
1. Vay và nợ ngắn 1,560 1,560 1,560 1,560 1,560
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 10,116 10,026 10,050 10,061 10,076
4. Người mua trả tiền trước 40 37 36 45 38
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 421 121 1,852 138 355
6. Phải trả người lao động 52 228 0 0 0
7. Chi phí phải trả 162,219 162,219 162,219 162,219 162,255
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 9,516 9,149 8,331 8,314 4,973
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 12,522 12,132 11,742 11,352 10,962
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 12,522 12,132 11,742 11,352 10,962
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 286,192 286,276 293,533 293,645 294,455
I. Vốn chủ sở hữu 286,192 286,276 293,533 293,645 294,455
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 138,587 141,358 141,358 141,358 141,358
2. Thặng dư vốn cổ phần 22,399 22,399 22,399 22,399 22,399
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 2,826
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 107,772 107,772 107,772 107,772 107,772
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 8,064 8,064 8,064 8,064 8,064
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9,371 6,684 13,941 14,053 12,037
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,200 9,200 9,200 8,618 10,315
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 491,898 490,948 498,584 495,952 495,050