単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,726 2,502 4,835 2,731 13,845
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 4,726 2,502 4,835 2,731 13,845
Giá vốn hàng bán 2,130 764 1,753 887 2,753
Lợi nhuận gộp 2,596 1,738 3,081 1,845 11,091
Doanh thu hoạt động tài chính 138 14 495 15 134
Chi phí tài chính -75 479 16 467
Trong đó: Chi phí lãi vay 479 0 455
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,750 1,670 2,119 1,754 2,025
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,057 81 978 90 8,733
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 0
Lợi nhuận khác 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,057 81 978 90 8,733
Chi phí thuế TNDN hiện hành 198 16 121 6 1,477
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 198 16 121 6 1,477
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 859 65 857 84 7,256
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 859 65 857 84 7,256
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)