単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,835 2,731 13,845 2,462 2,413
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 4,835 2,731 13,845 2,462 2,413
Giá vốn hàng bán 1,753 887 2,753 738 988
Lợi nhuận gộp 3,081 1,845 11,091 1,725 1,424
Doanh thu hoạt động tài chính 495 15 134 15 5,990
Chi phí tài chính 479 16 467 7 1,811
Trong đó: Chi phí lãi vay 479 0 455 0 427
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,119 1,754 2,025 1,583 2,604
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 978 90 8,733 149 2,998
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 0 0
Lợi nhuận khác 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 978 90 8,733 149 2,998
Chi phí thuế TNDN hiện hành 121 6 1,477 36 437
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 121 6 1,477 36 437
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 857 84 7,256 112 2,561
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 857 84 7,256 112 2,561
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)