単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,502 4,835 2,731 13,845 2,462
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 2,502 4,835 2,731 13,845 2,462
Giá vốn hàng bán 764 1,753 887 2,753 738
Lợi nhuận gộp 1,738 3,081 1,845 11,091 1,725
Doanh thu hoạt động tài chính 14 495 15 134 15
Chi phí tài chính 479 16 467 7
Trong đó: Chi phí lãi vay 479 0 455 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,670 2,119 1,754 2,025 1,583
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 81 978 90 8,733 149
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 0 0
Lợi nhuận khác 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 81 978 90 8,733 149
Chi phí thuế TNDN hiện hành 16 121 6 1,477 36
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 16 121 6 1,477 36
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 65 857 84 7,256 112
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 65 857 84 7,256 112
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)