DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,14 | 0,12 | 0,30 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16,85 | 13,27 | 18,18 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,01 | 0,01 | 0,01 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,64 | 1,67 | 1,72 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2,42 | 2,61 | 4,73 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -53,40 | 8,02 | 80,89 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 58,97 | 68,47 | 54,92 |
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,85 | 81,74 | 81,25 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 7.875,74 | 7.231,49 | 4.015,24 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 7.722,00 | 10.763,39 | 4.757,95 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 295,48 | 284,60 | 433,36 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 11.436,64 | 10.932,52 | 6.302,96 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 118,88 | 129,64 | 135,66 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,65 | 1,71 | 1,71 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,19 | 1,17 | 1,12 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,36 | 0,35 | 0,34 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,64 | 0,67 | 0,72 |