DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.03 | 2.47 | 0.04 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.08 | 52.41 | 4.56 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.03 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.71 | 1.70 | 1.69 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 2.73 | 13.84 | 2.46 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -43.51 | 406.91 | -82.22 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 67.54 | 80.11 | 70.04 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.28 | 66.37 | 6.03 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 95.04 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93.76 | 83.09 | 75.67 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 6,968.20 | 1,438.08 | 7,977.46 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 11,431.29 | 3,680.91 | 13,742.30 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 1,031.82 | 333.06 | 1,244.77 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 10,916.21 | 2,214.69 | 12,354.39 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 134.19 | 142.71 | 142.39 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.70 | 1.74 | 1.75 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.11 | 1.16 | 1.16 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.33 | 0.33 | 0.33 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.71 | 0.70 | 0.69 |