DUPONT
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.33 | 12.80 | 6.87 | 11.76 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13.47 | 13.74 | 11.54 | 23.60 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.24 | 0.50 | 0.28 | 0.28 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.98 | 1.87 | 2.12 | 1.78 |
Management Effectiveness
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 427.76 | 957.75 | 627.20 | 584.11 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -8.84 | 123.90 | -34.51 | -6.87 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29.32 | 21.66 | 20.61 | 29.13 |
Tỷ lệ EBIT | % | 29.21 | 23.14 | 29.52 | 36.26 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 51.52 | 63.56 | 41.68 | 67.46 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89.54 | 93.46 | 93.84 | 96.48 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 167.88 | 67.40 | 235.93 | 64.30 |
Thời gian tồn kho | Date | 124.48 | 79.98 | 143.33 | 5.37 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 146.69 | 21.65 | 59.28 | 34.54 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 357.49 | 205.29 | 424.31 | 182.06 |
Financial Strength
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 79.48 | 146.42 | 89.42 | 7.32 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.23 | 1.37 | 1.14 | 1.03 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.91 | 0.92 | 0.80 | 0.98 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.77 | 0.72 | 0.67 | 0.86 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.20 | 1.08 | 1.32 | 0.97 |