単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 418,961 538,673 729,110 291,359 310,483
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,365 16,667 25,988 24,894 757
1. Tiền 6,365 5,877 5,988 21,094 757
2. Các khoản tương đương tiền 0 10,790 20,000 3,800 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 105,145 166,740 81,715 149,265 104,734
1. Đầu tư ngắn hạn 193 265 193 193 193
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -148 -154 -154 -158 -159
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 196,744 176,845 405,413 102,897 173,989
1. Phải thu khách hàng 241,712 261,555 458,772 139,174 143,016
2. Trả trước cho người bán 48,015 8,932 1,720 7,170 7,203
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,667 5,015 37,220 37,279 44,410
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -97,651 -98,657 -103,419 -109,847 -111,811
IV. Tổng hàng tồn kho 103,107 164,420 195,525 5,494 21,130
1. Hàng tồn kho 103,107 164,420 195,525 5,494 21,130
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,600 14,001 20,469 8,809 9,874
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,509 322 117 72 55
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,091 13,679 20,352 1,347 2,408
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 7,390 7,411
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,381,178 1,382,201 1,502,988 1,793,043 1,753,025
I. Các khoản phải thu dài hạn 35 35 176,370 144,285 22,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 35 35 176,370 40 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,235,565 1,232,216 1,201,377 1,501,200 1,428,636
1. Tài sản cố định hữu hình 1,235,565 1,232,216 1,201,377 1,501,200 1,427,843
- Nguyên giá 1,365,485 1,416,987 1,444,550 1,819,065 1,819,812
- Giá trị hao mòn lũy kế -129,920 -184,772 -243,173 -317,866 -391,969
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 792
- Nguyên giá 0 0 0 0 940
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -148
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 74,722 81,561 72,428 75,405 219,051
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 54,522 60,261 51,128 51,650 60,282
3. Đầu tư dài hạn khác 20,200 21,300 21,300 23,964 23,964
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -209 -195
V. Tổng tài sản dài hạn khác 56,256 54,220 52,791 72,153 70,810
1. Chi phí trả trước dài hạn 38,592 37,344 36,401 56,413 55,720
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 17,664 16,876 16,389 15,739 15,089
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,800,139 1,920,875 2,232,098 2,084,402 2,063,508
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,093,281 1,114,097 1,392,779 1,139,441 979,088
I. Nợ ngắn hạn 339,480 392,252 639,688 284,037 291,909
1. Vay và nợ ngắn 91,101 293,987 493,230 151,368 237,935
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 121,504 44,500 80,871 35,336 10,149
4. Người mua trả tiền trước 71,640 1,553 118 294 483
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,088 12,621 7,842 5,440 10,607
6. Phải trả người lao động 9,209 11,603 8,257 6,204 6,027
7. Chi phí phải trả 21,831 14,977 32,455 4,365 5,496
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,754 6,205 9,187 44,119 13,696
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,281 1,281 1,281 30,332 938
II. Nợ dài hạn 753,801 721,845 753,091 855,405 687,179
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 368 368 368 368
4. Vay và nợ dài hạn 753,801 713,551 727,855 827,687 661,192
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 706,859 806,778 839,320 944,961 1,084,420
I. Vốn chủ sở hữu 706,859 806,778 839,320 944,961 1,084,420
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100,000 100,000 100,000 100,000 100,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 63,003 63,003 63,003 63,003 63,003
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 301,138 332,914 378,192 421,631 474,516
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 38,837 89,442 83,590 132,767 188,313
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,073 4,903 4,803 4,671 4,661
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 203,881 221,418 214,534 227,559 258,588
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,800,139 1,920,875 2,232,098 2,084,402 2,063,508