単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 318,261 316,451 310,483 412,238 632,423
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,852 8,194 757 8,335 5,682
1. Tiền 4,852 8,194 757 8,335 5,682
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 130,436 142,736 104,734 179,156 319,649
1. Đầu tư ngắn hạn 193 193 193 193 193
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -157 -157 -159 -159 -162
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 154,280 134,419 173,989 186,905 228,213
1. Phải thu khách hàng 172,358 144,167 143,016 132,485 172,350
2. Trả trước cho người bán 6,685 6,393 7,203 115,721 132,460
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 54,223 48,845 44,410 50,510 24,489
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -109,707 -109,707 -111,811 -111,811 -101,086
IV. Tổng hàng tồn kho 19,422 21,448 21,130 24,817 62,067
1. Hàng tồn kho 19,422 21,448 21,130 24,817 62,067
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,271 9,654 9,874 13,025 16,812
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 290 172 55 626 838
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,482 2,191 2,408 2,772 5,716
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7,499 7,290 7,411 9,627 10,258
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,768,503 1,725,237 1,753,025 1,714,600 1,610,010
I. Các khoản phải thu dài hạn 144,745 111,527 22,000 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,464,823 1,446,245 1,428,636 1,413,567 1,397,557
1. Tài sản cố định hữu hình 1,464,129 1,445,611 1,427,843 1,412,853 1,396,921
- Nguyên giá 1,819,065 1,819,065 1,819,812 1,823,539 1,826,581
- Giá trị hao mòn lũy kế -354,937 -373,454 -391,969 -410,687 -429,659
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 694 634 792 714 636
- Nguyên giá 720 720 940 940 940
- Giá trị hao mòn lũy kế -26 -86 -148 -226 -304
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 86,052 89,435 219,051 212,233 121,592
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 52,284 55,666 60,282 63,464 98,923
3. Đầu tư dài hạn khác 23,964 23,964 23,964 23,964 23,964
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -195 -195 -195 -195 -1,295
V. Tổng tài sản dài hạn khác 71,580 71,154 70,810 70,112 69,560
1. Chi phí trả trước dài hạn 56,165 55,903 55,720 55,186 54,795
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 15,414 15,252 15,089 14,927 14,764
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,086,764 2,041,689 2,063,508 2,126,838 2,242,433
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,082,510 996,335 979,088 1,037,408 1,156,327
I. Nợ ngắn hạn 276,069 201,897 291,909 331,653 537,306
1. Vay và nợ ngắn 191,396 147,890 237,935 153,446 244,151
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 19,106 4,523 10,149 5,315 10,093
4. Người mua trả tiền trước 840 630 483 123,348 181,725
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,938 11,600 10,607 4,513 13,189
6. Phải trả người lao động 3,046 3,080 6,027 3,164 3,900
7. Chi phí phải trả 11,469 4,047 5,496 4,922 5,724
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 29,756 22,609 13,696 11,894 54,406
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 938 938 938 18,478 17,540
II. Nợ dài hạn 806,442 794,438 687,179 705,756 619,021
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 368 368 368 368 0
4. Vay và nợ dài hạn 779,590 768,019 661,192 680,202 591,969
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 2,298
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,004,254 1,045,354 1,084,420 1,089,430 1,086,107
I. Vốn chủ sở hữu 1,004,254 1,045,354 1,084,420 1,089,430 1,086,107
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100,000 100,000 100,000 100,000 100,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 63,003 63,003 63,003 63,003 63,003
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 474,516 474,516 474,516 507,461 507,461
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 134,577 161,491 188,313 155,141 170,630
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,671 4,671 4,661 4,655 4,630
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 232,157 246,344 258,588 263,825 245,012
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,086,764 2,041,689 2,063,508 2,126,838 2,242,433