|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
347,265
|
292,308
|
276,951
|
318,261
|
316,451
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,141
|
21,091
|
1,339
|
4,852
|
8,194
|
|
1. Tiền
|
5,141
|
21,091
|
1,339
|
4,852
|
8,194
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
212,267
|
153,065
|
147,965
|
130,436
|
142,736
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
193
|
193
|
193
|
193
|
193
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-156
|
-158
|
-158
|
-157
|
-157
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
116,315
|
104,904
|
111,919
|
154,280
|
134,419
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
137,493
|
139,498
|
128,196
|
172,358
|
144,167
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,683
|
7,442
|
10,597
|
6,685
|
6,393
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
33,515
|
37,724
|
52,452
|
54,223
|
48,845
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-103,419
|
-108,881
|
-109,847
|
-109,707
|
-109,707
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
6,339
|
4,377
|
6,861
|
19,422
|
21,448
|
|
1. Hàng tồn kho
|
6,339
|
4,377
|
6,861
|
19,422
|
21,448
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7,203
|
8,871
|
8,867
|
9,271
|
9,654
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
13
|
148
|
138
|
290
|
172
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
232
|
1,340
|
980
|
1,482
|
2,191
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
6,957
|
7,384
|
7,749
|
7,499
|
7,290
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,429,726
|
1,792,899
|
1,771,600
|
1,768,503
|
1,725,237
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
148,585
|
144,285
|
144,285
|
144,745
|
111,527
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
40
|
40
|
40
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,157,368
|
1,501,102
|
1,482,664
|
1,464,823
|
1,446,245
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,157,368
|
1,501,102
|
1,482,664
|
1,464,129
|
1,445,611
|
|
- Nguyên giá
|
1,444,239
|
1,819,065
|
1,819,065
|
1,819,065
|
1,819,065
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-286,871
|
-317,964
|
-336,402
|
-354,937
|
-373,454
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
694
|
634
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
720
|
720
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-26
|
-86
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
72,305
|
75,405
|
72,440
|
86,052
|
89,435
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
51,005
|
51,650
|
48,685
|
52,284
|
55,666
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
21,300
|
23,964
|
23,964
|
23,964
|
23,964
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-209
|
-209
|
-195
|
-195
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
51,446
|
72,085
|
71,581
|
71,580
|
71,154
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
35,534
|
56,336
|
56,005
|
56,165
|
55,903
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
15,912
|
15,749
|
15,577
|
15,414
|
15,252
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,776,991
|
2,085,207
|
2,048,551
|
2,086,764
|
2,041,689
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
871,738
|
1,141,901
|
1,103,393
|
1,082,510
|
996,335
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
184,474
|
246,033
|
209,055
|
276,069
|
201,897
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
110,010
|
110,904
|
119,768
|
191,396
|
147,890
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
3,907
|
35,434
|
6,850
|
19,106
|
4,523
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
395
|
3,566
|
3,321
|
840
|
630
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10,057
|
7,291
|
2,111
|
12,938
|
11,600
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,681
|
6,200
|
3,118
|
3,046
|
3,080
|
|
7. Chi phí phải trả
|
4,950
|
5,117
|
3,820
|
11,469
|
4,047
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
18,229
|
40,608
|
33,155
|
29,756
|
22,609
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
27,660
|
30,332
|
30,332
|
938
|
938
|
|
II. Nợ dài hạn
|
687,264
|
895,868
|
894,338
|
806,442
|
794,438
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
368
|
368
|
368
|
368
|
368
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
658,681
|
868,151
|
867,053
|
779,590
|
768,019
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
905,253
|
943,306
|
945,158
|
1,004,254
|
1,045,354
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
905,253
|
943,306
|
945,158
|
1,004,254
|
1,045,354
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
100,000
|
100,000
|
100,000
|
100,000
|
100,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
63,003
|
63,003
|
63,003
|
63,003
|
63,003
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
421,631
|
421,631
|
474,516
|
474,516
|
474,516
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
98,905
|
131,398
|
86,211
|
134,577
|
161,491
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,677
|
4,671
|
4,671
|
4,671
|
4,671
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
221,713
|
227,273
|
221,427
|
232,157
|
246,344
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,776,991
|
2,085,207
|
2,048,551
|
2,086,764
|
2,041,689
|