|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
54,448
|
102,592
|
109,218
|
98,583
|
60,624
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
54,448
|
102,592
|
109,218
|
98,583
|
60,624
|
|
Giá vốn hàng bán
|
30,906
|
45,051
|
48,070
|
46,827
|
33,104
|
|
Lợi nhuận gộp
|
23,542
|
57,541
|
61,148
|
51,756
|
27,520
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
14,027
|
6,523
|
5,488
|
6,616
|
9,352
|
|
Chi phí tài chính
|
21,323
|
18,173
|
16,107
|
16,220
|
14,928
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
21,323
|
18,070
|
16,107
|
16,218
|
14,928
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,258
|
1,342
|
2,819
|
5,846
|
1,349
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,023
|
47,247
|
51,092
|
40,922
|
23,784
|
|
Thu nhập khác
|
42
|
17,541
|
|
213
|
31
|
|
Chi phí khác
|
13
|
40
|
403
|
225
|
28
|
|
Lợi nhuận khác
|
29
|
17,501
|
-403
|
-12
|
2
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-2,965
|
2,699
|
3,383
|
4,616
|
3,191
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
10,051
|
64,749
|
50,689
|
40,910
|
23,787
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
4,247
|
-574
|
1,682
|
738
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
162
|
162
|
162
|
162
|
162
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
162
|
4,410
|
-411
|
1,844
|
900
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
9,889
|
60,339
|
51,100
|
39,066
|
22,886
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
3,560
|
11,037
|
14,187
|
12,244
|
5,642
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
6,329
|
49,302
|
36,913
|
26,822
|
17,245
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|