単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 102,592 109,218 98,583 60,624 105,974
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 102,592 109,218 98,583 60,624 105,974
Giá vốn hàng bán 45,051 48,070 46,827 33,104 46,170
Lợi nhuận gộp 57,541 61,148 51,756 27,520 59,804
Doanh thu hoạt động tài chính 6,523 5,488 6,616 9,352 6,267
Chi phí tài chính 18,173 16,107 16,220 14,928 17,503
Trong đó: Chi phí lãi vay 18,070 16,107 16,218 14,928 17,500
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,342 2,819 5,846 1,349 3,819
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 47,247 51,092 40,922 23,784 46,970
Thu nhập khác 17,541 213 31 11
Chi phí khác 40 403 225 28 5
Lợi nhuận khác 17,501 -403 -12 2 6
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,699 3,383 4,616 3,191 2,221
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 64,749 50,689 40,910 23,787 46,976
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,247 -574 1,682 738 3,181
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 162 162 162 162 162
Chi phí thuế TNDN 4,410 -411 1,844 900 3,343
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 60,339 51,100 39,066 22,886 43,633
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 11,037 14,187 12,244 5,642 10,285
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 49,302 36,913 26,822 17,245 33,348
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0