単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 74,714 54,448 102,592 109,218 98,583
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 74,714 54,448 102,592 109,218 98,583
Giá vốn hàng bán 41,695 30,906 45,051 48,070 46,827
Lợi nhuận gộp 33,019 23,542 57,541 61,148 51,756
Doanh thu hoạt động tài chính 10,084 14,027 6,523 5,488 6,616
Chi phí tài chính 17,814 21,323 18,173 16,107 16,220
Trong đó: Chi phí lãi vay 17,812 21,323 18,070 16,107 16,218
Chi phí bán hàng 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,258 3,258 1,342 2,819 5,846
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,676 10,023 47,247 51,092 40,922
Thu nhập khác 20,664 42 17,541 213
Chi phí khác 73 13 40 403 225
Lợi nhuận khác 20,591 29 17,501 -403 -12
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 645 -2,965 2,699 3,383 4,616
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 37,268 10,051 64,749 50,689 40,910
Chi phí thuế TNDN hiện hành -827 0 4,247 -574 1,682
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 162 162 162 162 162
Chi phí thuế TNDN -665 162 4,410 -411 1,844
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 37,933 9,889 60,339 51,100 39,066
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 5,439 3,560 11,037 14,187 12,244
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 32,493 6,329 49,302 36,913 26,822
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)