単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 54,448 102,592 109,218 98,583 60,624
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 54,448 102,592 109,218 98,583 60,624
Giá vốn hàng bán 30,906 45,051 48,070 46,827 33,104
Lợi nhuận gộp 23,542 57,541 61,148 51,756 27,520
Doanh thu hoạt động tài chính 14,027 6,523 5,488 6,616 9,352
Chi phí tài chính 21,323 18,173 16,107 16,220 14,928
Trong đó: Chi phí lãi vay 21,323 18,070 16,107 16,218 14,928
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,258 1,342 2,819 5,846 1,349
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,023 47,247 51,092 40,922 23,784
Thu nhập khác 42 17,541 213 31
Chi phí khác 13 40 403 225 28
Lợi nhuận khác 29 17,501 -403 -12 2
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -2,965 2,699 3,383 4,616 3,191
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,051 64,749 50,689 40,910 23,787
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 4,247 -574 1,682 738
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 162 162 162 162 162
Chi phí thuế TNDN 162 4,410 -411 1,844 900
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,889 60,339 51,100 39,066 22,886
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 3,560 11,037 14,187 12,244 5,642
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,329 49,302 36,913 26,822 17,245
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0