|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
37,268
|
10,051
|
64,749
|
50,689
|
40,910
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
9,118
|
28,798
|
-2,140
|
51,452
|
25,650
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
-3,429
|
18,536
|
18,561
|
18,578
|
18,576
|
|
- Các khoản dự phòng
|
5,464
|
0
|
-29,549
|
17,540
|
2,106
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-10,729
|
-11,062
|
-9,222
|
-773
|
-11,251
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
17,812
|
21,323
|
18,070
|
16,107
|
16,218
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
46,385
|
38,849
|
62,609
|
102,141
|
66,560
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-456
|
1,571
|
-39,111
|
29,057
|
-928
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1,962
|
-1,367
|
-12,561
|
-2,026
|
318
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
5,346
|
-50,278
|
27,580
|
-21,053
|
3,505
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
54
|
342
|
-312
|
380
|
300
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-22,780
|
-21,855
|
-17,603
|
-16,333
|
-14,779
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-62
|
-2,924
|
0
|
0
|
-2
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-6
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
30,444
|
-35,661
|
20,602
|
92,165
|
54,974
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-630
|
-674
|
-5,572
|
-5,873
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-8,382
|
-25,140
|
-106,839
|
-236,617
|
-191,450
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
105,875
|
25,040
|
113,669
|
247,335
|
143,727
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-91,189
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6,160
|
5,069
|
3,359
|
-10,984
|
32,532
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
12,463
|
4,339
|
9,515
|
-5,838
|
-21,064
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
39,503
|
390,689
|
254,767
|
685,542
|
402,746
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-66,459
|
-382,922
|
-276,430
|
-759,508
|
-437,013
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
-4,942
|
-9,019
|
-7,082
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-26,956
|
7,767
|
-26,605
|
-82,984
|
-41,348
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
15,950
|
-23,555
|
3,512
|
3,343
|
-7,438
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5,141
|
24,894
|
1,339
|
4,852
|
8,194
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
21,091
|
1,339
|
4,852
|
8,194
|
757
|