単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 64,749 50,689 40,910 23,787 46,976
2. Điều chỉnh cho các khoản -2,140 51,452 25,650 21,211 37,636
- Khấu hao TSCĐ 18,561 18,578 18,576 18,796 19,051
- Các khoản dự phòng -29,549 17,540 2,106 250
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -9,222 -773 -11,251 -12,513 835
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 18,070 16,107 16,218 14,928 17,500
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 62,609 102,141 66,560 44,998 84,612
- Tăng, giảm các khoản phải thu -39,111 29,057 -928 -99,538 -85,161
- Tăng, giảm hàng tồn kho -12,561 -2,026 318 -3,227 -37,252
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 27,580 -21,053 3,505 110,414 76,937
- Tăng giảm chi phí trả trước -312 380 300 191 121
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -17,603 -16,333 -14,779 -15,676 -16,817
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 -2 -5,946 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -6 -25
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 20,602 92,165 54,974 31,210 22,415
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -674 -5,572 -5,873 -9,677 -5,655
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -106,839 -236,617 -191,450 -15,400 -30,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 113,669 247,335 143,727 64,149 59,901
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 -36,980
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,359 -10,984 32,532 2,775 290
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 9,515 -5,838 -21,064 41,848 -12,944
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 254,767 685,542 402,746 199,121 244,652
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -276,430 -759,508 -437,013 -264,600 -252,025
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -4,942 -9,019 -7,082 -4,750
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -26,605 -82,984 -41,348 -65,480 -12,123
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3,512 3,343 -7,438 7,578 -2,652
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,339 4,852 8,194 757 8,335
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4,852 8,194 757 8,335 5,682