DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.49 | 0.20 | 4.91 | 6.28 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22.95 | 0.72 | 16.29 | 21.47 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.18 | 0.14 | 0.17 | 0.18 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.11 | 2.01 | 1.82 | 1.63 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 42.60 | 31.24 | 36.10 | 37.37 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0.19 | -26.67 | 15.55 | 3.53 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 50.64 | 36.82 | 39.75 | 41.28 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 47.12 | 32.27 | 34.79 | 35.92 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 48.72 | 2.24 | 46.83 | 62.93 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 94.99 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 67.02 | 74.72 | 84.15 | 74.20 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 6.93 | 19.01 | 12.81 | 12.54 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 114.57 | 297.79 | 232.68 | 228.96 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 81.00 | 108.86 | 115.12 | 114.33 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -35.44 | -45.20 | -27.88 | -18.70 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.21 | 0.17 | 0.29 | 0.39 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.20 | 0.16 | 0.28 | 0.37 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.96 | 0.96 | 0.95 | 0.94 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.11 | 1.01 | 0.82 | 0.63 |