DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,16 | 7,30 | 7,28 | 6,23 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,94 | 0,88 | 1,33 | 2,39 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,91 | 3,06 | 3,08 | 1,04 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,13 | 2,70 | 1,77 | 2,50 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 4.010,76 | 3.662,21 | 3.146,73 | 1.618,06 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -31,63 | -8,69 | -14,08 | -48,58 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,03 | 2,53 | 2,93 | 7,36 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,38 | 1,54 | 2,13 | 3,98 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 71,66 | 70,82 | 76,65 | 73,79 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,90 | 80,83 | 81,56 | 81,40 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 118,57 | 61,45 | 56,19 | 83,53 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 39,38 | 24,94 | 24,11 | 36,13 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 135,89 | 52,12 | 20,94 | 88,28 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 168,03 | 93,29 | 86,15 | 168,41 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 222,80 | 231,66 | 346,48 | 72,13 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,14 | 1,33 | 1,87 | 1,11 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,85 | 0,94 | 1,32 | 0,83 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,12 | 0,22 | 0,27 | 0,52 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,16 | 1,73 | 0,77 | 1,50 |