DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.58 | 2.61 | 1.05 | 0.36 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.10 | 3.32 | 1.38 | 0.56 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.63 | 0.60 | 0.55 | 0.52 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.38 | 1.31 | 1.40 | 1.25 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 170.49 | 147.71 | 140.32 | 116.00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 3.08 | -13.36 | -5.00 | -17.33 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14.35 | 13.44 | 9.66 | 10.86 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.28 | 5.17 | 2.52 | 2.33 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 81.66 | 87.16 | 79.14 | 44.10 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.88 | 73.69 | 69.16 | 54.39 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 11.15 | 60.27 | 33.90 | 8.33 |
| Thời gian tồn kho | Date | 56.46 | 36.68 | 38.46 | 43.31 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 16.96 | 12.20 | 13.46 | 10.87 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 122.82 | 131.54 | 219.22 | 211.21 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -10.92 | -4.60 | 11.67 | 23.36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.84 | 0.92 | 1.16 | 1.53 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.51 | 0.69 | 0.97 | 1.34 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.79 | 0.78 | 0.67 | 0.70 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.38 | 0.31 | 0.40 | 0.25 |