DUPONT
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.37 | -56.83 | -37.89 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.22 | 0.25 | 0.24 |
| Đòn bẩy tài chính | Times |
Management Effectiveness
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 56.03 | 40.82 | 30.82 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -14.34 | -28.21 | -13.46 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 40.17 | 34.01 | 43.37 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 5.89 | 2.18 | 1.92 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 1.20 | 2.14 | 0.08 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 1.26 | 1.06 | 26.40 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -14,073.96 | ||
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Financial Strength
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Times |