DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,70 | 10,37 | 9,64 | 9,71 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,87 | 1,41 | 1,34 | 1,64 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,08 | 1,03 | 1,29 | 0,91 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 7,15 | 7,15 | 5,58 | 6,50 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.609,22 | 2.607,71 | 2.756,87 | 2.503,87 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 50,91 | -0,06 | 5,72 | -9,18 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,65 | 3,96 | 4,53 | 5,75 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,24 | 3,53 | 3,67 | 4,05 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 48,72 | 54,23 | 50,14 | 51,38 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,40 | 73,90 | 72,95 | 78,93 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 125,32 | 123,89 | 114,19 | 124,06 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 115,46 | 123,85 | 122,58 | 195,74 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 60,14 | 84,68 | 67,81 | 80,08 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 323,08 | 344,05 | 273,18 | 390,79 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 268,85 | 306,08 | 334,32 | 376,11 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,13 | 1,14 | 1,19 | 1,16 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,71 | 0,71 | 0,62 | 0,55 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,04 | 0,03 | 0,04 | 0,03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 6,15 | 6,15 | 4,58 | 5,50 |