DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,74 | 6,70 | 10,37 | 9,64 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,96 | 0,87 | 1,41 | 1,34 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,72 | 1,08 | 1,03 | 1,29 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 6,87 | 7,15 | 7,15 | 5,58 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.729,04 | 2.609,22 | 2.607,71 | 2.756,87 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -9,09 | 50,91 | -0,06 | 5,72 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,84 | 2,65 | 3,96 | 4,53 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,24 | 2,24 | 3,53 | 3,67 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 58,64 | 48,72 | 54,23 | 50,14 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,89 | 79,40 | 73,90 | 72,95 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 203,55 | 125,32 | 123,89 | 114,19 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 184,52 | 115,46 | 123,85 | 122,78 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 90,38 | 60,14 | 84,68 | 67,92 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 482,45 | 323,08 | 344,05 | 273,18 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 273,27 | 268,85 | 306,08 | 334,32 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,14 | 1,13 | 1,14 | 1,19 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,70 | 0,71 | 0,71 | 0,62 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,05 | 0,04 | 0,03 | 0,04 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 5,87 | 6,15 | 6,15 | 4,58 |