DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.02 | 1.14 | 1.82 | 1.61 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.40 | 0.66 | 0.99 | 1.01 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.61 | 0.66 | 0.77 | 0.68 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.18 | 2.63 | 2.39 | 2.36 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,199.65 | 1,176.39 | 1,276.53 | 1,128.20 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -10.26 | -1.94 | 8.51 | -11.62 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15.42 | 13.13 | 9.36 | 9.34 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11.13 | 9.27 | 5.65 | 5.02 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 13.26 | 15.77 | 23.98 | 26.78 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 27.14 | 45.13 | 73.19 | 74.86 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 43.40 | 12.70 | 31.54 | 65.28 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 50.91 | 65.39 | 39.07 | 58.12 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 35.35 | 41.49 | 68.92 | 59.39 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 101.33 | 76.82 | 67.37 | 113.24 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -493.73 | -503.15 | -389.23 | -316.75 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.40 | 0.33 | 0.38 | 0.52 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.19 | 0.07 | 0.18 | 0.30 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.83 | 0.86 | 0.86 | 0.79 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.18 | 1.63 | 1.39 | 1.36 |