単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 193,263 297,730 333,048 247,605 235,614
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,847 1,900 13,892 8,641 851
1. Tiền 2,847 1,900 13,892 8,641 851
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 10 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 25,596 39,587 142,658 40,937 110,300
1. Phải thu khách hàng 14,496 26,713 124,447 26,388 96,965
2. Trả trước cho người bán 12,346 12,858 18,978 15,357 14,283
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,068 982 883 841 901
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,313 -966 -1,649 -1,649 -1,849
IV. Tổng hàng tồn kho 123,754 206,966 141,519 183,091 123,860
1. Hàng tồn kho 123,754 206,966 141,519 183,091 123,860
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 41,066 49,277 34,969 14,935 602
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,286 3,285 8,808 3,372 602
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 38,779 45,992 26,161 11,563 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,408,287 1,737,431 1,646,527 1,544,549 1,421,117
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,004,579 1,459,226 1,435,827 1,365,468 1,267,391
1. Tài sản cố định hữu hình 1,004,579 1,459,226 1,435,827 1,365,468 1,267,391
- Nguyên giá 1,285,541 1,945,129 2,019,494 2,045,991 2,047,428
- Giá trị hao mòn lũy kế -280,962 -485,903 -583,668 -680,522 -780,037
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 153 153 153 153 153
- Giá trị hao mòn lũy kế -153 -153 -153 -153 -153
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 403,500 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 403,500 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 208 226,554 204,436 179,081 153,725
1. Chi phí trả trước dài hạn 208 226,554 204,436 179,081 153,725
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,601,550 2,035,161 1,979,575 1,792,153 1,656,730
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,137,863 1,566,395 1,506,163 1,111,114 963,194
I. Nợ ngắn hạn 514,019 643,995 826,777 750,756 624,843
1. Vay và nợ ngắn 267,689 431,673 691,711 575,386 382,823
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 111,917 163,217 98,270 116,178 218,461
4. Người mua trả tiền trước 103,077 14,932 1,300 30,937 760
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,577 7,697 12,017 9,539 6,609
6. Phải trả người lao động 2,628 4,105 4,537 4,462 4,246
7. Chi phí phải trả 14,573 21,091 18,065 12,377 10,549
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 558 1,279 877 1,876 1,396
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 623,844 922,400 679,386 360,358 338,350
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 50,255 31,688
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 623,844 922,400 679,386 300,141 284,184
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 463,687 468,765 473,412 681,040 693,537
I. Vốn chủ sở hữu 463,687 468,765 473,412 681,040 693,537
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 378,390 378,390 378,390 578,390 578,390
2. Thặng dư vốn cổ phần 7,651 7,651 7,651 7,406 7,406
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 59,383 59,383 59,383 59,383 59,383
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2 2 2 2 2
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 18,261 23,339 27,986 35,859 48,356
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,601,550 2,035,161 1,979,575 1,792,153 1,656,730