単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 297,730 333,048 247,605 235,614 350,029
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,900 13,892 8,641 851 1,593
1. Tiền 1,900 13,892 8,641 851 1,593
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 10 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 39,587 142,658 40,937 110,300 201,768
1. Phải thu khách hàng 26,713 124,447 26,388 96,965 166,083
2. Trả trước cho người bán 12,858 18,978 15,357 14,283 10,138
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 982 883 841 901 27,397
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -966 -1,649 -1,649 -1,849 -1,849
IV. Tổng hàng tồn kho 206,966 141,519 183,091 123,860 143,073
1. Hàng tồn kho 206,966 141,519 183,091 123,860 143,073
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 49,277 34,969 14,935 602 3,595
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,285 8,808 3,372 602 3,344
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 45,992 26,161 11,563 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 251
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,737,431 1,646,527 1,544,549 1,421,117 1,310,826
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,459,226 1,435,827 1,365,468 1,267,391 1,180,600
1. Tài sản cố định hữu hình 1,459,226 1,435,827 1,365,468 1,267,391 1,180,600
- Nguyên giá 1,945,129 2,019,494 2,045,991 2,047,428 2,057,575
- Giá trị hao mòn lũy kế -485,903 -583,668 -680,522 -780,037 -876,976
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 153 153 153 153 153
- Giá trị hao mòn lũy kế -153 -153 -153 -153 -153
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 226,554 204,436 179,081 153,725 130,227
1. Chi phí trả trước dài hạn 226,554 204,436 179,081 153,725 130,227
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,035,161 1,979,575 1,792,153 1,656,730 1,660,855
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,566,395 1,506,163 1,111,114 963,194 955,974
I. Nợ ngắn hạn 643,995 826,777 750,756 624,843 666,780
1. Vay và nợ ngắn 431,673 691,711 575,386 382,823 500,321
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 163,217 98,270 116,178 218,461 146,182
4. Người mua trả tiền trước 14,932 1,300 30,937 760 202
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,697 12,017 9,539 6,609 4,641
6. Phải trả người lao động 4,105 4,537 4,462 4,246 4,513
7. Chi phí phải trả 21,091 18,065 12,377 10,549 9,213
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,279 877 1,876 1,396 1,708
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 922,400 679,386 360,358 338,350 289,194
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 50,255 31,688 14,771
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 922,400 679,386 300,141 284,184 274,423
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 468,765 473,412 681,040 693,537 704,881
I. Vốn chủ sở hữu 468,765 473,412 681,040 693,537 704,881
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 378,390 378,390 578,390 578,390 578,390
2. Thặng dư vốn cổ phần 7,651 7,651 7,406 7,406 7,406
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 59,383 59,383 59,383 59,383 59,383
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2 2 2 2 2
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 23,339 27,986 35,859 48,356 59,700
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,035,161 1,979,575 1,792,153 1,656,730 1,660,855