|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
18,230
|
17,712
|
17,194
|
17,293
|
15,154
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
109,224
|
214,627
|
190,555
|
154,302
|
166,476
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
84,739
|
97,765
|
98,853
|
99,514
|
124,417
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
|
0
|
92
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-916
|
-63
|
-209
|
-43
|
535
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
25,401
|
116,925
|
91,911
|
54,830
|
41,432
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
127,454
|
232,339
|
207,749
|
171,595
|
181,630
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-26,998
|
-93,270
|
117,922
|
-55,035
|
-91,719
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-83,211
|
65,446
|
-41,572
|
59,234
|
-19,213
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-422,189
|
58,438
|
391,514
|
148,253
|
-92,741
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1,906
|
-7,920
|
5,430
|
2,979
|
-3,547
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-25,401
|
-116,925
|
-91,911
|
-54,830
|
-63,861
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
0
|
|
0
|
-6,120
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-21,376
|
-217,596
|
-127,616
|
-72,903
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-453,628
|
-79,488
|
461,517
|
199,293
|
-95,571
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
74,366
|
29,485
|
1,438
|
-12,205
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
171
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
0
|
|
0
|
609
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
0
|
74,366
|
29,485
|
1,438
|
-11,424
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
957,458
|
1,261,137
|
1,047,500
|
1,252,106
|
1,245,160
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-504,717
|
-1,244,072
|
-1,543,752
|
-1,460,627
|
-1,137,422
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
452,741
|
17,064
|
-496,252
|
-208,521
|
107,737
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-887
|
11,942
|
-5,251
|
-7,790
|
742
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2,847
|
1,900
|
13,892
|
8,641
|
851
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,960
|
13,902
|
8,641
|
851
|
1,593
|