単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7,287 -3,203 7,204 6,624 1,299
2. Điều chỉnh cho các khoản 34,559 34,583 35,568 21,245 34,737
- Khấu hao TSCĐ 24,807 24,926 25,188 13,007 24,873
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,025 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -10 -1 -18 -1,440 -354
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 9,762 9,658 10,398 10,704 10,218
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 41,846 31,380 42,772 27,869 36,036
- Tăng, giảm các khoản phải thu 59,811 -5,902 -36,461 4,172 53,824
- Tăng, giảm hàng tồn kho -9,867 -3,228 -44,254 5,361 -39,461
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 87,444 6,259 -42,393 390 44,766
- Tăng giảm chi phí trả trước 5,604 -9,863 3,840 4,009 -2,920
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -9,762 -9,658 -10,398 20,978 -10,218
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 1,449 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -17,957 -92,312 75,262 -98,864 -71,337
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 157,119 -83,323 -11,631 -34,634 10,688
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 10,349 13,896 -2,923
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 2,000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -19 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 10,349 15,877 -2,923
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 185,781 296,436 205,762 284,636 209,851
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -344,621 -223,295 -194,104 -263,628 -218,906
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -158,840 73,142 11,658 21,009 -9,055
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1,721 167 27 2,252 -1,290
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,572 851 1,018 1,045 1,593
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 851 1,018 1,045 3,297 303