|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7,287
|
-3,203
|
7,204
|
6,624
|
1,299
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
34,559
|
34,583
|
35,568
|
21,245
|
34,737
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
24,807
|
24,926
|
25,188
|
13,007
|
24,873
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
-1,025
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-10
|
-1
|
-18
|
-1,440
|
-354
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
9,762
|
9,658
|
10,398
|
10,704
|
10,218
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
41,846
|
31,380
|
42,772
|
27,869
|
36,036
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
59,811
|
-5,902
|
-36,461
|
4,172
|
53,824
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-9,867
|
-3,228
|
-44,254
|
5,361
|
-39,461
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
87,444
|
6,259
|
-42,393
|
390
|
44,766
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
5,604
|
-9,863
|
3,840
|
4,009
|
-2,920
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-9,762
|
-9,658
|
-10,398
|
20,978
|
-10,218
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
|
1,449
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-17,957
|
-92,312
|
75,262
|
-98,864
|
-71,337
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
157,119
|
-83,323
|
-11,631
|
-34,634
|
10,688
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
10,349
|
|
13,896
|
-2,923
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
2,000
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
-19
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
|
10,349
|
|
15,877
|
-2,923
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
185,781
|
296,436
|
205,762
|
284,636
|
209,851
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-344,621
|
-223,295
|
-194,104
|
-263,628
|
-218,906
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-158,840
|
73,142
|
11,658
|
21,009
|
-9,055
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1,721
|
167
|
27
|
2,252
|
-1,290
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2,572
|
851
|
1,018
|
1,045
|
1,593
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
851
|
1,018
|
1,045
|
3,297
|
303
|