単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 283,163 274,711 201,590 222,984 238,272
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1,965 1,467 172
Doanh thu thuần 283,163 274,711 199,625 221,516 238,100
Giá vốn hàng bán 251,680 246,009 177,945 195,909 208,365
Lợi nhuận gộp 31,483 28,701 21,680 25,608 29,736
Doanh thu hoạt động tài chính 18 205 354 357 167
Chi phí tài chính 11,437 10,717 10,218 12,790 10,526
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,398 10,715 10,218 12,790 10,526
Chi phí bán hàng 2,238 2,214 1,737 1,670 1,899
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,203 9,213 8,754 8,972 10,223
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,623 6,762 1,326 2,533 7,255
Thu nhập khác 80 0 0 5
Chi phí khác 1,499 138 27 223 776
Lợi nhuận khác -1,419 -138 -27 -223 -770
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,204 6,624 1,299 2,310 6,484
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,448 372 260 602 2,082
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,448 372 260 602 2,082
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,756 6,252 1,039 1,708 4,402
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,756 6,252 1,039 1,708 4,402
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0