単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 373,748 253,459 283,163 274,711 201,590
Các khoản giảm trừ doanh thu 78 0 1,965
Doanh thu thuần 373,670 253,459 283,163 274,711 199,625
Giá vốn hàng bán 344,575 234,097 251,680 246,009 177,945
Lợi nhuận gộp 29,095 19,362 31,483 28,701 21,680
Doanh thu hoạt động tài chính 10 1 18 205 354
Chi phí tài chính 9,860 9,658 11,437 10,717 10,218
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,762 9,658 10,398 10,715 10,218
Chi phí bán hàng 2,824 2,012 2,238 2,214 1,737
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,846 8,834 9,203 9,213 8,754
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,575 -1,142 8,623 6,762 1,326
Thu nhập khác 10 0 80 0 0
Chi phí khác 297 2,061 1,499 138 27
Lợi nhuận khác -288 -2,061 -1,419 -138 -27
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,287 -3,203 7,204 6,624 1,299
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,376 1,448 372 260
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,376 1,448 372 260
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,911 -3,203 5,756 6,252 1,039
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,911 -3,203 5,756 6,252 1,039
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0