単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 253,459 283,163 274,711 201,590 222,984
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1,965 1,467
Doanh thu thuần 253,459 283,163 274,711 199,625 221,516
Giá vốn hàng bán 234,097 251,680 246,009 177,945 195,909
Lợi nhuận gộp 19,362 31,483 28,701 21,680 25,608
Doanh thu hoạt động tài chính 1 18 205 354 357
Chi phí tài chính 9,658 11,437 10,717 10,218 12,790
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,658 10,398 10,715 10,218 12,790
Chi phí bán hàng 2,012 2,238 2,214 1,737 1,670
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,834 9,203 9,213 8,754 8,972
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,142 8,623 6,762 1,326 2,533
Thu nhập khác 0 80 0 0
Chi phí khác 2,061 1,499 138 27 223
Lợi nhuận khác -2,061 -1,419 -138 -27 -223
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,203 7,204 6,624 1,299 2,310
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,448 372 260 602
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,448 372 260 602
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,203 5,756 6,252 1,039 1,708
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -3,203 5,756 6,252 1,039 1,708
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0