DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,83 | 0,89 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,03 | 2,28 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,17 | 0,16 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,44 | 2,40 | 2,36 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 283,16 | 274,71 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11,72 | -2,99 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,12 | 10,45 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,22 | 6,31 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 40,93 | 38,20 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,90 | 94,38 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 46,52 | 49,00 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 69,03 | 65,00 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 71,36 | 56,18 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 105,59 | 115,35 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -381,14 | -317,08 | -316,75 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,46 | 0,52 | 0,52 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,21 | 0,27 | 0,30 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,81 | 0,79 | 0,79 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,44 | 1,40 | 1,36 |