DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.46 | 0.83 | 0.89 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -1.26 | 2.03 | 2.28 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.15 | 0.17 | 0.16 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.39 | 2.44 | 2.40 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 253.46 | 283.16 | 274.71 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -32.17 | 11.72 | -2.99 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.64 | 11.12 | 10.45 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.55 | 6.22 | 6.31 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -49.62 | 40.93 | 38.20 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 79.90 | 94.38 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 38.28 | 46.52 | 49.00 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 55.44 | 69.03 | 65.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 68.35 | 71.36 | 56.18 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 88.89 | 105.59 | 115.35 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -414.01 | -381.14 | -317.08 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.37 | 0.46 | 0.52 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.17 | 0.21 | 0.27 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.85 | 0.81 | 0.79 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.39 | 1.44 | 1.40 |