DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.89 | 0.15 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.28 | 0.52 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.16 | 0.12 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.40 | 2.36 | 2.29 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 274.71 | 199.63 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -2.99 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.45 | 10.86 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.31 | 5.77 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 38.20 | 11.28 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94.38 | 80.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 49.00 | 66.15 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 65.00 | 108.81 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 56.18 | 63.48 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 115.35 | 152.85 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -317.08 | -316.75 | -281.95 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.52 | 0.52 | 0.54 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.27 | 0.30 | 0.24 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.79 | 0.79 | 0.79 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.40 | 1.36 | 1.29 |