DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,56 | 17,78 | 10,53 | 14,79 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,66 | 9,56 | 7,00 | 11,23 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,99 | 1,00 | 0,65 | 0,65 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,63 | 1,86 | 2,30 | 2,02 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 338,74 | 473,48 | 408,38 | 572,23 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8,96 | 39,78 | -13,75 | 40,12 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 48,95 | 35,42 | 31,42 | 35,33 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,41 | 13,37 | 11,12 | 16,89 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 84,63 | 91,57 | 79,49 | 83,86 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,86 | 78,08 | 79,22 | 79,27 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 62,31 | 109,06 | 82,60 | 85,61 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 52,63 | 21,88 | 34,01 | 39,29 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 89,12 | 54,61 | 61,99 | 77,90 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 177,47 | 139,74 | 164,18 | 239,91 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 32,32 | 3,92 | -19,31 | 44,19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,24 | 1,02 | 0,90 | 1,13 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,84 | 0,83 | 0,69 | 0,97 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,52 | 0,62 | 0,71 | 0,57 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,63 | 0,86 | 1,30 | 1,02 |