DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,43 | 4,88 | 7,51 | 8,70 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,67 | 7,18 | 6,65 | 7,80 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,31 | 0,39 | 0,69 | 0,60 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,66 | 1,74 | 1,64 | 1,85 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 438,67 | 598,67 | 1.012,94 | 1.036,42 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 1,70 | 36,48 | 69,20 | 2,32 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,47 | 13,72 | 14,18 | 14,94 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,60 | 9,07 | 8,71 | 9,82 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,97 | 100,00 | 100,00 | 99,86 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,54 | 79,13 | 76,34 | 79,55 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 53,58 | 38,46 | 6,12 | 11,94 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 515,02 | 375,95 | 143,99 | 154,12 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 26,11 | 23,34 | 17,69 | 13,09 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 756,68 | 622,83 | 340,28 | 412,13 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 349,41 | 370,62 | 366,31 | 379,40 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,62 | 1,57 | 1,63 | 1,48 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,65 | 0,72 | 1,00 | 0,95 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,36 | 0,33 | 0,36 | 0,32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,66 | 0,74 | 0,64 | 0,85 |