DUPONT
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.82 | 16.07 | 13.32 | 1.80 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.77 | 6.51 | 5.43 | 0.81 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.17 | 0.16 | 0.15 | 0.13 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 18.65 | 15.92 | 16.91 | 17.68 |
Management Effectiveness
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 194.70 | 166.52 | 148.51 | 125.65 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 6.46 | -14.47 | -10.82 | -15.39 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31.66 | 55.00 | 55.61 | 46.86 |
Tỷ lệ EBIT | % | 21.17 | 39.33 | 44.78 | 17.15 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 16.17 | 20.34 | 14.92 | 14.71 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.89 | 81.36 | 81.25 | 31.96 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 553.23 | 553.70 | 559.20 | 533.94 |
Thời gian tồn kho | Date | 442.24 | 810.87 | 760.64 | 1,853.04 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 434.83 | 725.16 | 700.22 | 1,692.17 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 894.11 | 960.12 | 971.34 | 1,063.67 |
Financial Strength
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | -329.17 | -345.37 | -384.47 | -158.97 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.59 | 0.56 | 0.51 | 0.70 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.39 | 0.34 | 0.32 | 0.40 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.58 | 0.59 | 0.61 | 0.63 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 17.70 | 14.97 | 15.96 | 16.73 |