DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,52 | 0,01 | -83,39 | 0,18 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,62 | 0,03 | -99,01 | 0,27 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,30 | 0,16 | 0,16 | 0,13 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,76 | 3,53 | 5,17 | 4,76 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 382,19 | 194,06 | 150,01 | 115,70 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -38,52 | -49,22 | -22,70 | -22,87 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,23 | 31,80 | -66,19 | 19,26 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9,47 | 17,20 | -77,87 | 25,14 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 8,48 | 17,21 | 127,13 | 1,84 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,63 | 0,87 | 100,01 | 59,14 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 318,43 | 890,62 | 920,55 | 1.226,43 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 764,21 | 1.707,38 | 653,43 | 1.693,63 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 183,77 | 472,30 | 201,81 | 546,71 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 944,25 | 2.088,92 | 2.041,67 | 2.499,01 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 190,11 | 254,47 | 96,75 | 113,04 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,24 | 1,30 | 1,13 | 1,17 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,43 | 0,56 | 0,52 | 0,58 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,22 | 0,07 | 0,09 | 0,08 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,76 | 2,53 | 4,17 | 3,76 |