DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11.17 | -2.09 | -1.14 | 0.55 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 572.89 | -55.26 | -6.72 | 2.29 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.03 | 0.12 | 0.18 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.55 | 1.42 | 1.37 | 1.35 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 2.65 | 5.18 | 23.68 | 33.52 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 149.81 | 95.52 | 357.09 | 41.52 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 50.99 | -42.90 | -1.57 | 15.49 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -55.26 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 115.71 | 80.83 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 16,777.38 | 6,166.29 | 444.76 | 627.32 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 2.34 | 0.24 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 12,239.29 | 1,197.26 | 276.21 | 231.06 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 20,463.26 | 7,823.34 | 561.66 | 667.71 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 78.17 | 58.90 | -10.71 | 16.56 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.11 | 2.13 | 0.77 | 1.37 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.07 | 2.08 | 0.72 | 1.33 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.30 | 0.43 | 0.81 | 0.68 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.55 | 0.42 | 0.37 | 0.35 |