DUPONT
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -4.73 | -3.24 | 0.02 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -240.76 | -79.69 | 0.30 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.02 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.56 | 2.65 | 2.61 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1.51 | 3.02 | 5.69 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -60.50 | 100.51 | 88.10 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -122.75 | -16.71 | 36.44 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -151.97 | 28.54 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 158.42 | 1.07 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 60.06 | 72.56 | 43.11 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 235.23 | 287.29 | 240.25 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 64.02 | 83.99 | 47.98 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -37.60 | -41.11 | -38.10 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.03 | 0.06 | 0.07 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.03 | 0.06 | 0.07 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.99 | 0.99 | 0.98 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.56 | 1.65 | 1.61 |