DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -2.83 | -1.55 | -4.10 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -112.79 | -30.29 | -86.09 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.02 | 0.02 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.43 | 2.43 | 2.50 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 2.13 | 4.27 | 3.82 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 92.18 | 100.66 | -10.62 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -60.05 | 21.08 | 10.23 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -32.10 | 11.13 | -0.09 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 351.37 | -272.12 | 96,051.43 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 102.45 | 39.98 | 34.48 |
| Thời gian tồn kho | Date | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 280.59 | 260.37 | 234.13 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 119.94 | 50.02 | 60.67 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -97.76 | -32.80 | -36.97 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.03 | 0.07 | 0.06 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.03 | 0.07 | 0.06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.99 | 0.99 | 0.99 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.43 | 1.43 | 1.50 |