単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 9,823 77,584 15,939 2,228 2,538
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,434 1,403 294 496 1,039
1. Tiền 1,434 1,403 294 496 1,039
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2 2 2 2 2
1. Đầu tư ngắn hạn 2 2 2 2 2
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,221 73,072 12,876 1,613 1,442
1. Phải thu khách hàng 5,073 1,674 2,153 2,270 0
2. Trả trước cho người bán 349 71,586 10,896 599 599
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 20 33 47 32 843
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -221 -221 -221 -1,289 0
IV. Tổng hàng tồn kho 2,714 2,714 2,714 0 0
1. Hàng tồn kho 2,714 2,714 2,714 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 450 392 52 118 55
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 119 61 52 118 55
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 331 331 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 243,101 233,801 223,481 209,015 197,775
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 219,586 229,963 219,313 208,359 197,405
1. Tài sản cố định hữu hình 219,586 229,963 219,313 208,359 197,405
- Nguyên giá 232,769 253,205 253,507 253,507 253,507
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,184 -23,242 -34,194 -45,148 -56,102
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 100 100 100 100 100
- Giá trị hao mòn lũy kế -100 -100 -100 -100 -100
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 655 655 655 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 655 655 655 655 655
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -655 -655
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 330 655 370
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 330 655 370
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 252,923 311,384 239,420 211,243 200,313
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 116,472 184,065 131,942 119,815 120,134
I. Nợ ngắn hạn 48,435 125,028 83,905 94,605 39,505
1. Vay và nợ ngắn 16,269 34,417 44,787 62,976 22,676
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 17,551 33,090 24,895 11,917 8,792
4. Người mua trả tiền trước 0 52,444 5 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 653 754 1,764 1,444 1,306
6. Phải trả người lao động 541 541 544 701 646
7. Chi phí phải trả 0 0 1,964 1,964 3,980
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 13,081 3,442 9,606 15,271 1,772
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 68,037 59,037 48,037 25,210 80,629
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,527 1,527 1,527 0 17,600
4. Vay và nợ dài hạn 66,510 57,510 46,510 25,210 63,029
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 136,451 127,319 107,478 91,428 80,180
I. Vốn chủ sở hữu 136,451 127,319 107,478 91,428 80,180
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 160,077 160,077 160,077 160,077 160,077
2. Thặng dư vốn cổ phần 49 49 49 49 49
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -4 -4 -4 -4 -4
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,335 1,335 1,335 1,335 1,335
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -25,005 -34,138 -53,979 -70,029 -81,277
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 340 340 340 332 332
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 252,923 311,384 239,420 211,243 200,313