単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,512 2,797 2,341 2,538 1,058
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 439 364 457 1,039 27
1. Tiền 439 364 457 1,039 27
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2 2 2 2 2
1. Đầu tư ngắn hạn 2 2 2 2 2
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 992 2,389 1,871 1,442 992
1. Phải thu khách hàng 1,442 110 0 0 0
2. Trả trước cho người bán 599 639 599 599 599
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 239 1,640 1,272 843 393
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,289 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 79 42 10 55 37
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 79 42 10 55 37
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 206,205 203,395 200,585 197,775 194,974
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 205,621 202,882 200,144 197,405 194,667
1. Tài sản cố định hữu hình 205,621 202,882 200,144 197,405 194,667
- Nguyên giá 253,507 253,507 253,507 253,507 253,507
- Giá trị hao mòn lũy kế -47,887 -50,625 -53,363 -56,102 -58,840
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 100 100 100 100 100
- Giá trị hao mòn lũy kế -100 -100 -100 -100 -100
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 655 655 655 655 655
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -655 -655 -655 -655 -655
V. Tổng tài sản dài hạn khác 584 513 441 370 307
1. Chi phí trả trước dài hạn 584 513 441 370 307
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 207,716 206,192 202,926 200,313 196,031
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 120,389 121,265 119,292 120,134 119,313
I. Nợ ngắn hạn 95,179 100,555 35,143 39,505 38,653
1. Vay và nợ ngắn 62,601 67,443 19,676 22,676 22,376
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 11,625 10,474 9,616 8,792 8,657
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,537 1,401 1,327 1,306 1,298
6. Phải trả người lao động 362 414 427 646 246
7. Chi phí phải trả 1,964 2,008 1,964 3,980 3,928
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 16,758 18,482 1,801 1,772 1,816
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 25,210 20,710 84,149 80,629 80,660
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 17,820 17,600 17,300
4. Vay và nợ dài hạn 25,210 20,710 66,329 63,029 63,029
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 87,328 84,927 83,634 80,180 76,718
I. Vốn chủ sở hữu 87,328 84,927 83,634 80,180 76,718
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 160,077 160,077 160,077 160,077 160,077
2. Thặng dư vốn cổ phần 49 49 49 49 49
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -4 -4 -4 -4 -4
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,335 1,335 1,335 1,335 1,335
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -74,129 -76,529 -77,823 -81,277 -84,738
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 332 332 332 332 332
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 207,716 206,192 202,926 200,313 196,031