単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,228 1,512 2,797 2,341 2,538
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 496 439 364 457 1,039
1. Tiền 496 439 364 457 1,039
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2 2 2 2 2
1. Đầu tư ngắn hạn 2 2 2 2 2
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,613 992 2,389 1,871 1,442
1. Phải thu khách hàng 2,270 1,442 110 0 0
2. Trả trước cho người bán 599 599 639 599 599
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 32 239 1,640 1,272 843
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,289 -1,289 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 118 79 42 10 55
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 118 79 42 10 55
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 209,015 206,205 203,395 200,585 197,775
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 208,359 205,621 202,882 200,144 197,405
1. Tài sản cố định hữu hình 208,359 205,621 202,882 200,144 197,405
- Nguyên giá 253,507 253,507 253,507 253,507 253,507
- Giá trị hao mòn lũy kế -45,148 -47,887 -50,625 -53,363 -56,102
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 100 100 100 100 100
- Giá trị hao mòn lũy kế -100 -100 -100 -100 -100
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 655 655 655 655 655
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -655 -655 -655 -655 -655
V. Tổng tài sản dài hạn khác 655 584 513 441 370
1. Chi phí trả trước dài hạn 655 584 513 441 370
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 211,243 207,716 206,192 202,926 200,313
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 119,815 120,389 121,265 119,292 120,134
I. Nợ ngắn hạn 94,605 95,179 100,555 35,143 39,505
1. Vay và nợ ngắn 62,976 62,601 67,443 19,676 22,676
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 11,917 11,625 10,474 9,616 8,792
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,444 1,537 1,401 1,327 1,306
6. Phải trả người lao động 701 362 414 427 646
7. Chi phí phải trả 1,964 1,964 2,008 1,964 3,980
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 15,271 16,758 18,482 1,801 1,772
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 25,210 25,210 20,710 84,149 80,629
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 17,820 17,600
4. Vay và nợ dài hạn 25,210 25,210 20,710 66,329 63,029
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 91,428 87,328 84,927 83,634 80,180
I. Vốn chủ sở hữu 91,428 87,328 84,927 83,634 80,180
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 160,077 160,077 160,077 160,077 160,077
2. Thặng dư vốn cổ phần 49 49 49 49 49
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -4 -4 -4 -4 -4
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,335 1,335 1,335 1,335 1,335
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -70,029 -74,129 -76,529 -77,823 -81,277
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 332 332 332 332 332
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 211,243 207,716 206,192 202,926 200,313