単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,081 1,107 2,128 4,270 3,817
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 4,081 1,107 2,128 4,270 3,817
Giá vốn hàng bán 3,483 3,341 3,406 3,370 3,427
Lợi nhuận gộp 599 -2,234 -1,278 900 390
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 2,119 1,489 1,717 1,769 3,283
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,119 1,489 1,717 1,769 3,283
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,039 377 -615 425 394
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,559 -4,100 -2,380 -1,293 -3,286
Thu nhập khác
Chi phí khác 3 0 20 0
Lợi nhuận khác -3 0 -20 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,563 -4,100 -2,400 -1,293 -3,286
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,563 -4,100 -2,400 -1,293 -3,286
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,563 -4,100 -2,400 -1,293 -3,286
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)