単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,270 3,817 1,508 3,023 5,686
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 4,270 3,817 1,508 3,023 5,686
Giá vốn hàng bán 3,370 3,427 3,358 3,528 3,614
Lợi nhuận gộp 900 390 -1,851 -505 2,072
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 8
Chi phí tài chính 1,769 3,283 1,338 1,510 1,606
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,769 3,283 1,338 1,606
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 425 394 441 394 457
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,293 -3,286 -3,630 -2,409 17
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 0
Lợi nhuận khác 0 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,293 -3,286 -3,630 -2,409 17
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,293 -3,286 -3,630 -2,409 17
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,293 -3,286 -3,630 -2,409 17
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)