単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,128 4,270 3,817 1,508 3,023
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 2,128 4,270 3,817 1,508 3,023
Giá vốn hàng bán 3,406 3,370 3,427 3,358 3,528
Lợi nhuận gộp -1,278 900 390 -1,851 -505
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 1,717 1,769 3,283 1,338 1,510
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,717 1,769 3,283 1,338
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp -615 425 394 441 394
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,380 -1,293 -3,286 -3,630 -2,409
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 20 0
Lợi nhuận khác -20 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,400 -1,293 -3,286 -3,630 -2,409
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,400 -1,293 -3,286 -3,630 -2,409
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,400 -1,293 -3,286 -3,630 -2,409
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)