単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 49,646 49,336 57,692 12,637 11,323
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 49,646 49,336 57,692 12,637 11,323
Giá vốn hàng bán 52,098 48,187 61,316 16,055 13,544
Lợi nhuận gộp -2,452 1,150 -3,624 -3,417 -2,221
Doanh thu hoạt động tài chính 4 2 1 1 1
Chi phí tài chính 7,699 8,678 8,975 7,756 8,258
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,699 8,678 8,975 7,101 8,258
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,011 1,545 1,781 3,333 581
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -11,157 -9,072 -14,380 -14,506 -11,059
Thu nhập khác 510 0 0 297 0
Chi phí khác 158 92 3,446 1,841 21
Lợi nhuận khác 352 -92 -3,446 -1,545 -21
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -10,805 -9,164 -17,825 -16,050 -11,080
Chi phí thuế TNDN hiện hành 174 0 1,953 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 174 0 1,953 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -10,979 -9,164 -19,778 -16,050 -11,080
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -10,979 -9,164 -19,778 -16,050 -11,080
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)