DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.70 | 4.47 | -13.34 | -35.65 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.27 | 1.71 | -4.89 | -8.90 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.59 | 1.40 | 1.35 | 1.40 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.49 | 1.87 | 2.02 | 2.87 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,558.27 | 1,342.18 | 1,106.62 | 1,015.30 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15.12 | -13.87 | -17.55 | -8.25 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.88 | 9.50 | 2.33 | -1.55 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5.42 | 4.13 | -2.96 | -7.41 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 76.18 | 53.31 | 160.30 | 119.25 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.17 | 77.80 | 102.98 | 100.67 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 72.46 | 88.63 | 71.60 | 56.29 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 44.90 | 40.38 | 34.17 | 44.57 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 30.29 | 24.73 | 22.75 | 23.18 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 134.49 | 169.00 | 142.24 | 133.82 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 113.36 | 148.43 | 73.83 | -18.80 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.25 | 1.31 | 1.21 | 0.95 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.86 | 1.01 | 0.88 | 0.62 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.42 | 0.35 | 0.47 | 0.49 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.74 | 1.09 | 1.22 | 2.01 |