TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
427,756
|
495,143
|
574,151
|
621,436
|
435,661
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
23,593
|
11,754
|
15,180
|
30,999
|
20,243
|
1. Tiền
|
23,593
|
11,754
|
15,180
|
19,639
|
20,243
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
11,360
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
97,006
|
102,006
|
71,506
|
123,000
|
76,000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
6
|
6
|
6
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
189,960
|
208,352
|
309,329
|
325,914
|
217,981
|
1. Phải thu khách hàng
|
174,693
|
188,393
|
291,926
|
274,874
|
206,078
|
2. Trả trước cho người bán
|
8,717
|
14,697
|
7,991
|
13,682
|
10,430
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
15,029
|
15,092
|
20,638
|
53,636
|
18,813
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,480
|
-9,830
|
-11,226
|
-16,278
|
-17,340
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
116,336
|
160,590
|
170,820
|
134,376
|
99,733
|
1. Hàng tồn kho
|
116,336
|
160,590
|
170,820
|
134,376
|
99,733
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
860
|
12,440
|
7,315
|
7,147
|
21,704
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
228
|
8,480
|
5,681
|
6,681
|
16,022
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
2,932
|
1,484
|
0
|
5,682
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
633
|
1,027
|
150
|
466
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
410,112
|
412,970
|
408,004
|
338,753
|
380,909
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
11,335
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
11,335
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
388,555
|
352,289
|
383,546
|
311,129
|
336,703
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
374,254
|
338,043
|
369,353
|
311,129
|
336,703
|
- Nguyên giá
|
766,893
|
778,886
|
846,156
|
760,923
|
822,670
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-392,638
|
-440,844
|
-476,803
|
-449,794
|
-485,967
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
14,300
|
14,247
|
14,194
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
14,636
|
14,636
|
14,636
|
245
|
245
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-336
|
-389
|
-443
|
-245
|
-245
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
15,805
|
16,538
|
13,348
|
13,459
|
13,201
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
17,338
|
15,538
|
15,538
|
15,538
|
15,538
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2,533
|
0
|
-2,190
|
-2,079
|
-2,338
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,552
|
7,318
|
6,578
|
1,092
|
4,274
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,583
|
6,093
|
5,257
|
360
|
3,618
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
68
|
444
|
561
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
901
|
781
|
760
|
732
|
657
|
VI. Lợi thế thương mại
|
2,831
|
2,449
|
2,068
|
1,686
|
1,304
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
837,868
|
908,113
|
982,155
|
960,189
|
816,570
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
392,210
|
436,233
|
491,988
|
558,272
|
497,081
|
I. Nợ ngắn hạn
|
381,447
|
408,950
|
460,793
|
473,010
|
349,931
|
1. Vay và nợ ngắn
|
285,906
|
311,755
|
299,181
|
334,994
|
224,959
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
31,512
|
46,390
|
115,230
|
82,293
|
67,280
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,239
|
1,356
|
829
|
20
|
1,958
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,961
|
4,740
|
5,019
|
5,937
|
2,364
|
6. Phải trả người lao động
|
29,091
|
22,994
|
18,702
|
13,455
|
13,996
|
7. Chi phí phải trả
|
1,897
|
635
|
5,478
|
7,555
|
6,385
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
15,058
|
10,624
|
6,092
|
5,264
|
4,600
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
5,000
|
0
|
800
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
10,763
|
27,283
|
31,196
|
85,262
|
147,150
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
5,033
|
5,440
|
62,493
|
114,294
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
18,250
|
22,750
|
22,650
|
23,350
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
10,763
|
4,000
|
3,006
|
0
|
9,100
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
119
|
406
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
445,658
|
471,880
|
490,167
|
401,917
|
319,489
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
445,658
|
471,880
|
490,167
|
401,917
|
319,489
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
71,400
|
101,400
|
101,400
|
101,400
|
101,400
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-50
|
-50
|
-50
|
-50
|
-50
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
26,938
|
29,020
|
30,614
|
32,220
|
36,025
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
171,726
|
173,192
|
187,757
|
156,497
|
98,750
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5,621
|
10,457
|
9,270
|
23,492
|
28,389
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
175,645
|
168,319
|
170,446
|
111,850
|
83,364
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
837,868
|
908,113
|
982,155
|
960,189
|
816,570
|