単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 631,420 612,135 519,516 530,460 435,661
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 30,999 16,468 19,735 28,313 20,243
1. Tiền 19,639 16,468 19,735 28,313 20,243
2. Các khoản tương đương tiền 11,360 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 123,000 101,000 101,000 101,000 76,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 336,419 348,666 237,758 258,197 217,981
1. Phải thu khách hàng 281,948 201,905 196,993 210,454 206,078
2. Trả trước cho người bán 13,670 65,895 5,158 11,540 10,430
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 53,624 97,144 51,885 52,481 18,813
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12,823 -16,278 -16,278 -16,278 -17,340
IV. Tổng hàng tồn kho 133,855 131,749 146,105 124,942 99,733
1. Hàng tồn kho 133,855 131,749 146,105 124,942 99,733
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,147 14,252 14,917 18,007 21,704
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,681 4,204 4,241 11,225 16,022
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 9,731 9,280 6,504 5,682
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 466 316 1,396 278 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 338,985 332,064 402,409 395,986 380,909
I. Các khoản phải thu dài hạn 11,335 11,335 11,335 11,335 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 11,335 11,335 11,335 11,335 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 311,129 302,690 293,976 342,067 336,703
1. Tài sản cố định hữu hình 311,129 302,690 293,976 342,067 336,703
- Nguyên giá 760,923 761,251 761,369 818,871 822,670
- Giá trị hao mòn lũy kế -449,794 -458,561 -467,393 -476,804 -485,967
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 245 245 245 245 245
- Giá trị hao mòn lũy kế -245 -245 -245 -245 -245
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13,459 13,459 13,342 13,342 13,201
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 15,538 15,538 15,538 15,538 15,538
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,079 -2,079 -2,196 -2,196 -2,338
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,324 1,345 1,701 1,899 4,274
1. Chi phí trả trước dài hạn 360 681 1,043 1,016 3,618
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 232 0 0 134 0
3. Tài sản dài hạn khác 732 665 658 749 657
VI. Lợi thế thương mại 1,686 1,591 1,495 1,400 1,304
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 970,405 944,199 921,925 926,446 816,570
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 559,946 599,852 569,766 586,079 497,081
I. Nợ ngắn hạn 474,803 520,325 429,263 426,964 349,931
1. Vay và nợ ngắn 334,994 328,563 350,890 275,845 224,959
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 89,356 107,267 30,914 83,091 67,280
4. Người mua trả tiền trước 20 382 608 782 1,958
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,100 1,377 1,938 1,809 2,364
6. Phải trả người lao động 13,455 7,908 9,665 10,739 13,996
7. Chi phí phải trả 7,555 4,314 3,137 3,418 6,385
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,252 47,201 3,461 22,771 4,600
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 85,143 79,527 140,503 159,115 147,150
1. Phải trả dài hạn người bán 62,493 23,718 116,603 117,922 114,294
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 22,650 22,650 22,350 23,350 23,350
4. Vay và nợ dài hạn 0 33,400 937 17,200 9,100
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 -241 614 642 406
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 410,459 344,347 352,159 340,367 319,489
I. Vốn chủ sở hữu 410,459 344,347 352,159 340,367 319,489
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 101,400 101,400 101,400 101,400 101,400
2. Thặng dư vốn cổ phần -50 -50 -50 -50 -50
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 32,220 32,220 36,025 36,025 36,025
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 136,068 128,520 126,772 108,167 98,750
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 18,071 23,313 28,649 28,508 28,389
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 140,821 82,257 88,012 94,826 83,364
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 970,405 944,199 921,925 926,446 816,570