|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
468,217
|
462,219
|
373,824
|
336,099
|
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7,010
|
6,552
|
11,534
|
1,766
|
|
|
1. Tiền
|
7,010
|
6,552
|
11,534
|
1,766
|
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
72,538
|
72,729
|
72,600
|
72,354
|
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
3,938
|
3,938
|
3,938
|
3,938
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-2,399
|
-2,209
|
-2,338
|
-2,584
|
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
251,228
|
193,534
|
156,814
|
146,986
|
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
238,921
|
174,669
|
142,533
|
139,305
|
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
11,797
|
18,956
|
15,400
|
9,213
|
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
19,904
|
19,555
|
19,742
|
19,689
|
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-19,394
|
-19,646
|
-20,861
|
-21,222
|
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
124,399
|
174,995
|
122,751
|
110,159
|
|
|
1. Hàng tồn kho
|
124,399
|
174,995
|
122,751
|
110,159
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13,043
|
14,409
|
10,125
|
4,834
|
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
9,006
|
5,171
|
3,028
|
2,929
|
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,996
|
9,098
|
6,514
|
0
|
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
41
|
140
|
583
|
1,905
|
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
372,531
|
362,903
|
354,013
|
345,825
|
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
248
|
248
|
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
248
|
248
|
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
321,975
|
312,052
|
328,940
|
321,202
|
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
321,975
|
312,052
|
328,940
|
321,202
|
|
|
- Nguyên giá
|
825,398
|
825,461
|
851,485
|
853,414
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-503,423
|
-513,408
|
-522,544
|
-532,212
|
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
245
|
245
|
245
|
245
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-245
|
-245
|
-245
|
-245
|
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
11,601
|
11,601
|
11,601
|
11,601
|
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
11,601
|
11,601
|
11,601
|
11,601
|
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,328
|
8,900
|
8,062
|
7,424
|
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7,399
|
7,310
|
6,570
|
5,919
|
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
238
|
0
|
0
|
183
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
577
|
573
|
569
|
495
|
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
1,113
|
1,018
|
922
|
827
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
840,748
|
825,123
|
727,837
|
681,924
|
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
515,076
|
546,560
|
509,946
|
448,564
|
0
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
366,983
|
377,409
|
390,505
|
329,339
|
0
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
250,215
|
238,559
|
236,918
|
174,348
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
71,346
|
71,552
|
63,047
|
58,143
|
0
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
775
|
1,082
|
2,531
|
2,495
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
804
|
2,513
|
1,642
|
3,029
|
0
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9,312
|
10,538
|
12,842
|
7,262
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả
|
5,529
|
23,658
|
26,593
|
54,719
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,568
|
3,029
|
20,563
|
3,118
|
0
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
148,093
|
169,151
|
119,441
|
119,226
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
125,501
|
146,669
|
114,271
|
114,271
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
22,350
|
22,350
|
5,000
|
4,800
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
242
|
133
|
169
|
154
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
325,672
|
278,562
|
217,891
|
233,360
|
0
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
325,672
|
278,562
|
217,891
|
233,360
|
0
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
101,400
|
101,400
|
101,400
|
101,400
|
0
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-50
|
-50
|
-50
|
-50
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
36,783
|
36,783
|
36,783
|
36,783
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
101,042
|
77,230
|
41,332
|
49,821
|
0
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
26,435
|
26,478
|
26,369
|
25,635
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
86,497
|
63,199
|
38,426
|
45,406
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
840,748
|
825,123
|
727,837
|
681,924
|
0
|