|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
303,614
|
204,284
|
309,107
|
293,496
|
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
10,888
|
15,475
|
32,345
|
15,962
|
|
|
Doanh thu thuần
|
292,726
|
188,809
|
276,762
|
277,534
|
|
|
Giá vốn hàng bán
|
268,459
|
215,429
|
307,842
|
244,107
|
|
|
Lợi nhuận gộp
|
24,267
|
-26,620
|
-31,080
|
33,427
|
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,023
|
509
|
3,006
|
823
|
|
|
Chi phí tài chính
|
3,535
|
3,680
|
5,573
|
3,497
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,474
|
3,871
|
3,842
|
3,251
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
6,972
|
6,757
|
5,490
|
5,029
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,602
|
10,893
|
11,232
|
9,712
|
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,181
|
-47,440
|
-50,369
|
16,013
|
|
|
Thu nhập khác
|
937
|
936
|
0
|
3
|
|
|
Chi phí khác
|
1
|
0
|
14
|
1
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
936
|
936
|
-14
|
2
|
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
6,117
|
-46,503
|
-50,383
|
16,015
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
24
|
329
|
16
|
370
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-161
|
191
|
36
|
-184
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-137
|
519
|
53
|
186
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
6,254
|
-47,023
|
-50,436
|
15,829
|
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,824
|
-22,447
|
-24,773
|
7,602
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,430
|
-24,576
|
-25,663
|
8,227
|
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|