DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -19.68 | 5.68 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -18.22 | 5.70 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.38 | 0.41 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.84 | 2.45 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 276.76 | 277.53 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 46.58 | 0.28 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -11.23 | 12.04 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | -16.82 | 6.94 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 108.26 | 83.13 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.10 | 98.84 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 51.70 | 48.33 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 37.50 | 42.88 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 19.26 | 22.63 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 123.25 | 110.51 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -16.68 | 6.76 | |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.96 | 1.02 | |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.62 | 0.67 | |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.49 | 0.51 | |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.99 | 1.61 |