DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 20,82 | 12,30 | 12,22 | 2,56 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,72 | 2,61 | 2,93 | 0,71 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,18 | 2,03 | 1,90 | 2,13 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,57 | 2,32 | 2,20 | 1,70 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 254,92 | 195,76 | 193,45 | 169,33 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15,57 | -23,21 | -1,18 | -12,47 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,26 | 14,61 | 17,53 | 13,91 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,45 | 4,39 | 4,76 | 2,24 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 87,52 | 77,44 | 84,02 | 73,96 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,03 | 76,81 | 73,39 | 42,58 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 51,56 | 73,77 | 90,29 | 68,86 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 75,97 | 66,57 | 61,56 | 49,57 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 41,09 | 31,84 | 30,17 | 22,49 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 131,36 | 138,00 | 155,90 | 136,51 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 20,26 | 19,23 | 27,13 | 30,51 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,28 | 1,35 | 1,49 | 1,93 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,64 | 0,78 | 1,00 | 1,28 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,22 | 0,23 | 0,19 | 0,20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,57 | 1,32 | 1,20 | 0,70 |