DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,03 | 20,82 | 12,30 | 12,22 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,08 | 3,72 | 2,61 | 2,93 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,90 | 2,18 | 2,03 | 1,90 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,56 | 2,57 | 2,32 | 2,20 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 220,58 | 254,92 | 195,76 | 193,45 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 20,38 | 15,57 | -23,21 | -1,18 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,58 | 16,26 | 14,61 | 17,53 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,50 | 5,45 | 4,39 | 4,76 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 87,23 | 87,52 | 77,44 | 84,02 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,49 | 78,03 | 76,81 | 73,39 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 42,00 | 51,56 | 73,77 | 90,29 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 101,28 | 75,97 | 66,57 | 61,56 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 36,21 | 41,09 | 31,84 | 30,17 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 142,64 | 131,36 | 138,00 | 155,90 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 15,54 | 20,26 | 19,23 | 27,13 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,22 | 1,28 | 1,35 | 1,49 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,46 | 0,64 | 0,78 | 1,00 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,26 | 0,22 | 0,23 | 0,19 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,56 | 1,57 | 1,32 | 1,20 |