DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 27,76 | 25,66 | 13,22 | 10,01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,17 | 14,93 | 7,40 | 5,95 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,22 | 1,05 | 1,09 | 1,06 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,88 | 1,64 | 1,63 | 1,59 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 128,76 | 110,54 | 119,65 | 112,32 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 7,97 | -14,15 | 8,24 | -6,13 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,21 | 27,61 | 29,19 | 27,44 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 15,92 | 20,03 | 10,21 | 8,92 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,26 | 93,74 | 91,36 | 89,83 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,41 | 79,51 | 79,33 | 74,29 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 56,60 | 71,77 | 85,02 | 70,77 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 101,60 | 99,92 | 89,76 | 104,49 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 81,96 | 87,08 | 75,46 | 95,83 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 160,83 | 159,18 | 161,86 | 165,98 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 8,05 | 8,04 | 10,86 | 11,98 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,17 | 1,20 | 1,26 | 1,31 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,57 | 0,65 | 0,77 | 0,70 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,46 | 0,54 | 0,51 | 0,52 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,88 | 0,64 | 0,63 | 0,59 |