DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 26,91 | 27,76 | 25,66 | 13,22 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,92 | 12,17 | 14,93 | 7,40 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,65 | 1,22 | 1,05 | 1,09 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,50 | 1,88 | 1,64 | 1,63 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 119,25 | 128,76 | 110,54 | 119,65 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -17,11 | 7,97 | -14,15 | 8,24 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,28 | 29,21 | 27,61 | 29,19 |
Tỷ lệ EBIT | % | 12,76 | 15,92 | 20,03 | 10,21 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 96,26 | 93,74 | 91,36 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,59 | 79,41 | 79,51 | 79,33 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 82,74 | 56,60 | 71,77 | 85,02 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 100,35 | 101,60 | 99,92 | 89,76 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 57,50 | 81,96 | 87,08 | 75,46 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 191,24 | 160,83 | 159,18 | 161,86 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 39,24 | 8,05 | 8,04 | 10,86 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,69 | 1,17 | 1,20 | 1,26 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,72 | 0,57 | 0,65 | 0,77 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,14 | 0,46 | 0,54 | 0,51 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,50 | 0,88 | 0,64 | 0,63 |