DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.70 | 1.22 | 3.03 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -2.24 | 3.01 | 6.96 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.11 | 0.14 | 0.16 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.80 | 2.82 | 2.69 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 233.18 | 307.45 | 341.66 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 66.43 | 31.85 | 11.13 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.81 | 11.17 | 16.56 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4.39 | 7.37 | 11.46 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -37.23 | 40.88 | 69.91 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 137.15 | 100.00 | 86.87 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 348.40 | 265.57 | 246.44 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 201.17 | 142.57 | 121.97 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 97.19 | 78.20 | 76.33 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 585.99 | 458.51 | 408.73 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 459.46 | 469.55 | 439.35 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.44 | 1.44 | 1.40 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.94 | 0.98 | 1.01 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.29 | 0.28 | 0.27 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.78 | 1.80 | 1.67 |