DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.41 | 5.81 | 0.27 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.36 | 21.23 | 1.87 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.10 | 0.11 | 0.06 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.50 | 2.40 | 2.37 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 209.55 | 230.72 | 122.40 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 7.04 | 10.10 | -46.95 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15.30 | -2.09 | 15.17 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.55 | -17.65 | 8.23 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 58.43 | -125.72 | 31.22 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86.94 | 95.68 | 72.72 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 372.16 | 320.40 | 487.58 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 205.69 | 136.97 | 401.14 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 93.75 | 75.97 | 168.20 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 630.39 | 592.18 | 1,009.10 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 469.57 | 537.86 | 428.06 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.48 | 1.56 | 1.46 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.04 | 1.16 | 0.95 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.27 | 0.26 | 0.32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.48 | 1.38 | 1.34 |