単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,984,323 1,519,201 1,642,260 1,530,175 1,497,279
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 32,154 48,256 235,091 176,541 300,696
1. Tiền 32,154 48,256 169,091 161,541 279,396
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 66,000 15,000 21,300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 5,677 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,555,615 1,032,780 956,555 924,333 810,095
1. Phải thu khách hàng 1,363,305 868,105 783,988 790,032 646,761
2. Trả trước cho người bán 30,567 6,010 7,374 38,256 55,816
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 142,212 139,831 164,577 142,848 157,660
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13,034 -10,230 -10,449 -46,803 -50,143
IV. Tổng hàng tồn kho 350,199 371,552 380,986 363,973 337,412
1. Hàng tồn kho 350,199 371,552 380,986 363,973 337,412
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 46,354 66,613 63,951 65,328 49,076
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,139 5,464 1,791 10,008 270
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 43,815 60,927 61,935 55,095 48,806
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 400 222 225 225 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 771,148 693,432 646,280 576,612 523,974
I. Các khoản phải thu dài hạn 78 78 78 4,651 101
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 78 78 78 4,651 101
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 630,340 587,525 544,442 511,032 468,175
1. Tài sản cố định hữu hình 630,340 587,525 544,442 504,132 461,933
- Nguyên giá 1,536,212 1,492,170 1,417,109 1,408,411 1,292,942
- Giá trị hao mòn lũy kế -905,872 -904,645 -872,667 -904,279 -831,009
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 6,900 6,242
- Nguyên giá 0 0 0 7,214 7,214
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -314 -972
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 93,905 59,621 42,907 15,739 16,809
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 96,905 62,621 45,907 18,739 19,809
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,000 -3,000 -3,000 -3,000 -3,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 46,636 44,893 45,111 35,798 33,941
1. Chi phí trả trước dài hạn 41,627 44,893 45,111 35,798 33,941
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 5,009 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,755,471 2,212,633 2,288,541 2,106,787 2,021,253
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,914,512 1,404,594 1,485,619 1,308,091 1,160,209
I. Nợ ngắn hạn 1,439,509 1,016,462 1,187,260 1,090,906 959,424
1. Vay và nợ ngắn 623,006 404,251 367,501 331,953 182,726
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 356,106 239,370 245,629 228,848 187,139
4. Người mua trả tiền trước 119,207 88,145 283,758 248,624 421,253
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 37,652 21,414 19,298 7,436 10,155
6. Phải trả người lao động 51,801 30,249 33,832 31,349 29,858
7. Chi phí phải trả 120,328 107,033 116,985 127,235 20,590
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 126,577 123,141 118,513 114,406 106,956
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 475,003 388,132 298,359 217,185 200,785
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 29,355 21,646 14,049 5,953 7,023
4. Vay và nợ dài hạn 432,368 353,206 271,030 197,952 180,482
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 13,280 13,280 13,280 13,280 13,280
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 840,959 808,039 802,922 798,696 861,044
I. Vốn chủ sở hữu 840,959 808,039 802,922 798,696 861,044
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 427,323 427,323 427,323 427,323 427,323
2. Thặng dư vốn cổ phần 50,067 50,067 50,067 50,067 50,067
3. Vốn khác của chủ sở hữu 3,901 3,901 3,901 3,901 3,901
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 396,320 396,320 396,320 396,320 396,320
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -29,462 -62,501 -63,714 -63,879 2,230
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,639 2,859 1,743 790 474
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số -7,189 -7,070 -10,974 -15,035 -18,796
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,755,471 2,212,633 2,288,541 2,106,787 2,021,253