|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,511,916
|
1,447,627
|
1,497,279
|
1,353,595
|
1,289,152
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
225,747
|
164,012
|
300,696
|
226,774
|
183,854
|
|
1. Tiền
|
215,747
|
154,012
|
279,396
|
181,774
|
138,854
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10,000
|
10,000
|
21,300
|
45,000
|
45,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
427
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
836,609
|
854,628
|
810,095
|
654,038
|
660,305
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
706,706
|
704,694
|
646,761
|
485,027
|
537,361
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
57,377
|
64,313
|
55,816
|
69,709
|
89,376
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
119,329
|
132,424
|
157,660
|
149,683
|
77,111
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-46,803
|
-46,803
|
-50,143
|
-50,382
|
-43,543
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
388,999
|
375,820
|
337,412
|
408,798
|
390,172
|
|
1. Hàng tồn kho
|
388,999
|
375,820
|
337,412
|
408,798
|
390,172
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
60,134
|
53,167
|
49,076
|
63,986
|
54,822
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,414
|
5,784
|
270
|
9,382
|
4,843
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
53,589
|
47,308
|
48,806
|
54,604
|
49,979
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
131
|
75
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
553,006
|
548,499
|
523,974
|
642,550
|
623,108
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
157
|
121
|
101
|
117,277
|
106,695
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
90,981
|
90,981
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
157
|
121
|
101
|
26,296
|
26,296
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-10,582
|
|
II. Tài sản cố định
|
489,225
|
478,462
|
468,175
|
465,754
|
455,519
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
482,654
|
472,055
|
461,933
|
452,532
|
442,634
|
|
- Nguyên giá
|
1,330,629
|
1,302,746
|
1,292,942
|
1,294,159
|
1,294,878
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-847,975
|
-830,690
|
-831,009
|
-841,627
|
-852,244
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
6,571
|
6,407
|
6,242
|
13,222
|
12,885
|
|
- Nguyên giá
|
7,214
|
7,214
|
7,214
|
14,416
|
14,416
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-643
|
-808
|
-972
|
-1,194
|
-1,531
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
16,809
|
16,809
|
16,809
|
19,795
|
22,165
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
19,809
|
19,809
|
19,809
|
22,795
|
25,165
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,000
|
-3,000
|
-3,000
|
-3,000
|
-3,000
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
34,661
|
34,319
|
33,941
|
34,361
|
33,781
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
34,661
|
34,319
|
33,941
|
34,361
|
33,781
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,064,923
|
1,996,126
|
2,021,253
|
1,996,146
|
1,912,260
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,264,082
|
1,184,055
|
1,160,209
|
1,132,689
|
1,092,401
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,058,080
|
978,053
|
959,424
|
925,536
|
892,991
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
286,979
|
0
|
182,726
|
176,524
|
144,598
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
187,117
|
171,282
|
187,139
|
171,410
|
182,742
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
294,018
|
240,694
|
421,253
|
415,816
|
331,061
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,482
|
9,696
|
10,155
|
7,396
|
9,821
|
|
6. Phải trả người lao động
|
27,581
|
23,337
|
29,858
|
24,181
|
30,368
|
|
7. Chi phí phải trả
|
137,455
|
174,120
|
20,590
|
22,542
|
36,761
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
117,642
|
117,267
|
106,956
|
106,932
|
149,005
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
240,910
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
206,002
|
206,002
|
200,785
|
207,153
|
199,410
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
7,023
|
7,023
|
7,023
|
7,023
|
6,680
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
185,699
|
185,699
|
180,482
|
186,850
|
179,450
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
13,280
|
13,280
|
13,280
|
13,280
|
13,280
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
800,841
|
812,071
|
861,044
|
863,456
|
819,859
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
800,841
|
812,071
|
861,044
|
863,456
|
819,859
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
427,323
|
427,323
|
427,323
|
427,323
|
427,323
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
50,067
|
50,067
|
50,067
|
50,067
|
50,067
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3,901
|
3,901
|
3,901
|
3,901
|
3,901
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
396,320
|
396,320
|
396,320
|
396,320
|
396,320
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-61,243
|
-52,245
|
2,230
|
5,447
|
-38,855
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
533
|
474
|
474
|
461
|
8,352
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
-15,527
|
-13,294
|
-18,796
|
-19,601
|
-18,896
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,064,923
|
1,996,126
|
2,021,253
|
1,996,146
|
1,912,260
|