TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,642,200
|
1,548,829
|
1,497,461
|
1,544,868
|
1,530,403
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
240,772
|
135,465
|
82,825
|
161,236
|
176,543
|
1. Tiền
|
174,772
|
127,465
|
72,825
|
136,236
|
161,543
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
66,000
|
8,000
|
10,000
|
25,000
|
15,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
956,626
|
902,240
|
890,320
|
894,802
|
922,722
|
1. Phải thu khách hàng
|
783,988
|
697,264
|
724,172
|
748,163
|
787,066
|
2. Trả trước cho người bán
|
7,374
|
32,772
|
43,712
|
32,650
|
38,256
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
175,528
|
175,588
|
164,820
|
159,437
|
142,848
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10,264
|
-10,449
|
-45,449
|
-45,449
|
-45,449
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
381,138
|
429,601
|
433,628
|
408,811
|
365,677
|
1. Hàng tồn kho
|
381,138
|
429,601
|
433,628
|
408,811
|
365,677
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
63,664
|
81,523
|
90,688
|
80,019
|
65,460
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,504
|
15,990
|
24,631
|
16,271
|
10,140
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
61,935
|
65,305
|
65,832
|
63,523
|
55,095
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
225
|
229
|
225
|
225
|
225
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
646,766
|
634,108
|
602,987
|
600,284
|
576,612
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
78
|
5,083
|
118
|
2,462
|
4,651
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
78
|
5,083
|
118
|
2,462
|
4,651
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
544,442
|
533,274
|
526,171
|
522,042
|
511,032
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
544,442
|
533,274
|
524,458
|
514,977
|
504,132
|
- Nguyên giá
|
1,417,109
|
1,404,375
|
1,406,844
|
1,408,653
|
1,408,411
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-872,667
|
-871,100
|
-882,387
|
-893,676
|
-904,279
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
1,713
|
7,065
|
6,900
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
1,713
|
7,214
|
7,214
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-150
|
-314
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
42,907
|
44,267
|
27,019
|
27,019
|
15,739
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
45,907
|
47,267
|
30,019
|
30,019
|
18,739
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,000
|
-3,000
|
-3,000
|
-3,000
|
-3,000
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
55,259
|
38,133
|
38,161
|
37,546
|
35,276
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
55,259
|
38,133
|
38,161
|
37,546
|
35,276
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,288,966
|
2,182,937
|
2,100,448
|
2,145,152
|
2,107,015
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,481,039
|
1,378,617
|
1,334,713
|
1,370,151
|
1,308,240
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,172,531
|
1,079,246
|
1,038,001
|
1,075,320
|
1,091,055
|
1. Vay và nợ ngắn
|
357,351
|
319,893
|
307,958
|
254,547
|
331,953
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
245,629
|
202,248
|
209,506
|
224,234
|
228,848
|
4. Người mua trả tiền trước
|
283,758
|
268,481
|
212,343
|
283,165
|
248,624
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
19,327
|
19,835
|
13,808
|
13,901
|
7,586
|
6. Phải trả người lao động
|
33,832
|
31,340
|
28,771
|
39,943
|
31,349
|
7. Chi phí phải trả
|
112,225
|
115,994
|
141,535
|
127,309
|
127,235
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
118,665
|
119,812
|
122,434
|
130,854
|
114,406
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
308,509
|
299,371
|
296,713
|
294,831
|
217,185
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
14,049
|
15,061
|
15,061
|
9,078
|
5,953
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
281,180
|
271,030
|
268,371
|
272,473
|
197,952
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
13,280
|
13,280
|
13,280
|
13,280
|
13,280
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
807,927
|
804,320
|
765,734
|
775,000
|
798,774
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
807,927
|
804,320
|
765,734
|
775,000
|
798,774
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
427,323
|
427,323
|
427,323
|
427,323
|
427,323
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
50,067
|
50,067
|
50,067
|
50,067
|
50,067
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3,901
|
3,901
|
3,901
|
3,901
|
3,901
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
396,320
|
396,320
|
396,320
|
396,320
|
396,320
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-58,793
|
-61,315
|
-96,660
|
-88,355
|
-63,799
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,743
|
1,643
|
1,382
|
1,103
|
790
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
-10,891
|
-11,975
|
-15,217
|
-14,254
|
-15,037
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,288,966
|
2,182,937
|
2,100,448
|
2,145,152
|
2,107,015
|