|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
195,771
|
209,546
|
230,717
|
122,401
|
279,759
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
25
|
|
Doanh thu thuần
|
195,771
|
209,546
|
230,717
|
122,401
|
279,735
|
|
Giá vốn hàng bán
|
166,120
|
177,484
|
235,537
|
103,831
|
251,036
|
|
Lợi nhuận gộp
|
29,652
|
32,061
|
-4,819
|
18,570
|
28,699
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
132
|
178
|
488
|
388
|
14,666
|
|
Chi phí tài chính
|
10,324
|
9,191
|
-91,381
|
6,933
|
7,514
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,324
|
9,191
|
-91,896
|
6,933
|
7,514
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,789
|
16,403
|
18,336
|
8,653
|
29,282
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,670
|
6,645
|
68,714
|
3,372
|
6,569
|
|
Thu nhập khác
|
244
|
8,662
|
-5,757
|
5
|
40
|
|
Chi phí khác
|
552
|
2,390
|
11,774
|
231
|
79
|
|
Lợi nhuận khác
|
-307
|
6,272
|
-17,531
|
-225
|
-40
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,363
|
12,917
|
51,183
|
3,146
|
6,529
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
677
|
1,687
|
2,210
|
858
|
677
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
677
|
1,687
|
2,210
|
858
|
677
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,686
|
11,231
|
48,973
|
2,288
|
5,853
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
715
|
5,022
|
-5,503
|
-876
|
704
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,971
|
6,209
|
54,476
|
3,164
|
5,148
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|