単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 137,677 195,771 209,546 230,717 122,401
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 137,677 195,771 209,546 230,717 122,401
Giá vốn hàng bán 118,715 166,120 177,484 235,537 103,831
Lợi nhuận gộp 18,962 29,652 32,061 -4,819 18,570
Doanh thu hoạt động tài chính 181 132 178 488 388
Chi phí tài chính 10,397 10,324 9,191 -91,381 6,933
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,397 10,324 9,191 -91,896 6,933
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,611 15,789 16,403 18,336 8,653
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,865 3,670 6,645 68,714 3,372
Thu nhập khác 2,833 244 8,662 -5,757 5
Chi phí khác 746 552 2,390 11,774 231
Lợi nhuận khác 2,087 -307 6,272 -17,531 -225
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 222 3,363 12,917 51,183 3,146
Chi phí thuế TNDN hiện hành 867 677 1,687 2,210 858
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 867 677 1,687 2,210 858
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -645 2,686 11,231 48,973 2,288
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1,206 715 5,022 -5,503 -876
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 562 1,971 6,209 54,476 3,164
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0