単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 195,771 209,546 230,717 122,401 279,759
Các khoản giảm trừ doanh thu 25
Doanh thu thuần 195,771 209,546 230,717 122,401 279,735
Giá vốn hàng bán 166,120 177,484 235,537 103,831 251,036
Lợi nhuận gộp 29,652 32,061 -4,819 18,570 28,699
Doanh thu hoạt động tài chính 132 178 488 388 14,666
Chi phí tài chính 10,324 9,191 -91,381 6,933 7,514
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,324 9,191 -91,896 6,933 7,514
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,789 16,403 18,336 8,653 29,282
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,670 6,645 68,714 3,372 6,569
Thu nhập khác 244 8,662 -5,757 5 40
Chi phí khác 552 2,390 11,774 231 79
Lợi nhuận khác -307 6,272 -17,531 -225 -40
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,363 12,917 51,183 3,146 6,529
Chi phí thuế TNDN hiện hành 677 1,687 2,210 858 677
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 677 1,687 2,210 858 677
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,686 11,231 48,973 2,288 5,853
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 715 5,022 -5,503 -876 704
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,971 6,209 54,476 3,164 5,148
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0