単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 341,664 137,677 195,771 209,546 230,717
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 341,664 137,677 195,771 209,546 230,717
Giá vốn hàng bán 285,078 118,715 166,120 177,484 235,537
Lợi nhuận gộp 56,586 18,962 29,652 32,061 -4,819
Doanh thu hoạt động tài chính 201 181 132 178 488
Chi phí tài chính 12,205 10,397 10,324 9,191 -91,381
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,781 10,397 10,324 9,191 -91,896
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,489 10,611 15,789 16,403 18,336
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 28,093 -1,865 3,670 6,645 68,714
Thu nhập khác 74 2,833 244 8,662 -5,757
Chi phí khác 800 746 552 2,390 11,774
Lợi nhuận khác -726 2,087 -307 6,272 -17,531
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 27,367 222 3,363 12,917 51,183
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,593 867 677 1,687 2,210
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,593 867 677 1,687 2,210
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 23,774 -645 2,686 11,231 48,973
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -783 -1,206 715 5,022 -5,503
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 24,556 562 1,971 6,209 54,476
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)