単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 967,247 1,080,841 444,950 705,299 1,022,914
Các khoản giảm trừ doanh thu 7,508 5,507 128 2,645 769
Doanh thu thuần 959,739 1,075,334 444,823 702,654 1,022,145
Giá vốn hàng bán 773,967 926,965 310,297 582,400 884,381
Lợi nhuận gộp 185,772 148,369 134,525 120,254 137,765
Doanh thu hoạt động tài chính 7,029 4,626 3,864 3,373 973
Chi phí tài chính 105,571 94,089 88,236 66,893 50,604
Trong đó: Chi phí lãi vay 105,554 91,901 87,861 65,102 48,710
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 71,245 53,621 45,823 53,541 88,579
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,120 5,310 4,330 3,193 -445
Thu nhập khác 1,897 1,747 4,674 4,046 2,825
Chi phí khác 4,451 12,820 11,271 -1,007 2,829
Lợi nhuận khác -2,553 -11,073 -6,597 5,053 -4
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 136 26 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,567 -5,763 -2,267 8,245 -449
Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,175 8,057 7,905 7,342 3,698
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,195 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 9,980 8,057 7,905 7,342 3,698
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,587 -13,821 -10,172 903 -4,148
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -4,350 -2,293 2,415 -4,990 -4,063
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,937 -11,528 -12,587 5,893 -85
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)