|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
12,917
|
51,183
|
3,146
|
6,529
|
3,353
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
11,780
|
-72,375
|
17,385
|
7,554
|
16,600
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
10,763
|
10,755
|
10,840
|
10,954
|
10,975
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
3,340
|
|
3,743
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-8,174
|
5,426
|
-388
|
-14,657
|
-913
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
9,191
|
-91,896
|
6,933
|
7,514
|
6,538
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
24,698
|
-21,191
|
20,531
|
14,084
|
19,952
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-32,322
|
39,924
|
33,102
|
5,024
|
58,229
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
6,544
|
52,249
|
-71,801
|
19,041
|
-38,544
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-36,576
|
140,383
|
-14,992
|
-50,645
|
166,264
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
973
|
5,891
|
-9,531
|
5,119
|
-1,334
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-8,051
|
-10,863
|
-16,420
|
-6,927
|
-7,893
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-205
|
-3,956
|
-838
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-59
|
|
-13
|
-109
|
-485
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-44,792
|
206,188
|
-63,081
|
-15,251
|
196,190
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-468
|
-8,419
|
-719
|
-812
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
7,996
|
-5,840
|
0
|
|
319
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
427
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
-2,987
|
-2,369
|
-692
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
6,297
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
20,703
|
206
|
397
|
14,745
|
705
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
29,126
|
-6,103
|
-11,008
|
11,657
|
5,817
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
90,093
|
128,365
|
99,250
|
119,743
|
132,547
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-135,795
|
-191,408
|
-98,614
|
-158,373
|
-124,148
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-367
|
-358
|
-470
|
-695
|
-695
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-46,069
|
-63,401
|
166
|
-39,325
|
7,704
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-61,736
|
136,685
|
-73,923
|
-42,919
|
209,711
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
225,747
|
164,012
|
300,696
|
226,774
|
183,964
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
164,012
|
300,696
|
226,774
|
183,854
|
393,675
|