DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,49 | 0,45 | 0,34 | 5,83 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,94 | 1,81 | 1,42 | 4,92 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | 0,07 | 0,07 | 0,44 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,39 | 3,41 | 3,36 | 2,71 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 88,16 | 88,21 | 85,00 | 445,43 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 61,87 | 0,05 | -3,63 | 424,03 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 46,00 | 47,01 | 51,23 | 20,27 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 22,97 | 23,43 | 24,22 | 8,70 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 24,28 | 24,90 | 26,56 | 81,01 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 34,71 | 31,02 | 22,03 | 69,79 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.638,19 | 1.695,78 | 1.827,86 | 361,48 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 4.938,86 | 5.114,35 | 5.762,64 | 380,73 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 225,49 | 234,25 | 186,09 | 8,54 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 3.998,43 | 4.085,06 | 4.210,32 | 676,67 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 176,84 | 165,55 | 155,56 | 192,15 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,22 | 1,20 | 1,19 | 1,30 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,51 | 0,51 | 0,53 | 0,71 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,19 | 0,18 | 0,17 | 0,19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,39 | 2,41 | 2,36 | 1,71 |